Kho từ › retreat

retreat

B2 động từ
rút lui
UK /rɪˈtriːt/ · US /rɪˈtriːt/
To withdraw or move back.
The army had to retreat to a safer position.
→ Quân đội đã phải rút lui về vị trí an toàn hơn.
The army had to retreat from the battlefield.→ Quân đội đã phải rút lui khỏi chiến trường.
Đồng nghĩa
withdrawpull back
Collocations
retreat to safetymilitary retreat
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về chiến lược trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...