EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› retreat
retreat
B2
động từ
rút lui
UK /rɪˈtriːt/
·
US /rɪˈtriːt/
To withdraw or move back.
The army had to retreat to a safer position.
→ Quân đội đã phải rút lui về vị trí an toàn hơn.
The army had to retreat from the battlefield.
→ Quân đội đã phải rút lui khỏi chiến trường.
Đồng nghĩa
withdraw
pull back
Collocations
retreat to safety
military retreat
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về chiến lược trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...