EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› adapted
adapted
B2
động từ
thích nghi
UK /əˈdæptɪd/
·
US /əˈdæptɪd/
Changed to fit a new situation.
The species adapted to the changing environment.
→ Loài này đã thích nghi với môi trường đang thay đổi.
The species adapted to the changing environment.
→ Loài này đã thích nghi với môi trường thay đổi.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'adapt' với hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
adjusted
modified
Collocations
adapted behavior
adapted technology
well-adapted
Họ từ
adapt (v)
adaptation (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về sự thay đổi trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thay đổi để phù hợp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...