Kho từ › barely

barely

B1 trạng từ
hầu như không
UK /ˈbɛrli/ · US /ˈbɛrli/
Almost not; only a little.
She barely passed the exam.
→ Cô ấy hầu như không qua được kỳ thi.
She barely passed the exam.→ Cô ấy hầu như không qua được kỳ thi.
Đồng nghĩa
hardlyscarcely
Collocations
barely noticeablebarely enoughbarely audible
🎯 IELTS: Dùng 'barely' để nhấn mạnh trong câu trả lời IELTS.
Thường dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...