EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› barely
barely
B1
trạng từ
hầu như không
UK /ˈbɛrli/
·
US /ˈbɛrli/
Almost not; only a little.
She barely passed the exam.
→ Cô ấy hầu như không qua được kỳ thi.
She barely passed the exam.
→ Cô ấy hầu như không qua được kỳ thi.
Đồng nghĩa
hardly
scarcely
Collocations
barely noticeable
barely enough
barely audible
🎯
IELTS:
Dùng 'barely' để nhấn mạnh trong câu trả lời IELTS.
Thường dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...