Kho từ › wherever

wherever

B2 trạng từ
bất cứ nơi nào
UK /wɛrˈɛvər/ · US /wɛrˈɛvər/
In any place or location.
He takes his laptop wherever he goes.
→ Anh ấy mang theo laptop bất cứ nơi nào anh đi.
You can find beauty wherever you look.→ Bạn có thể tìm thấy vẻ đẹp bất cứ nơi nào bạn nhìn.
Đồng nghĩa
anywhereeverywhere
Collocations
wherever you gowherever possible
🎯 IELTS: Sử dụng 'wherever' để mở rộng ý tưởng.
Bất cứ nơi nào thường dùng để chỉ địa điểm không xác định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...