EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› democrat
democrat
A2
danh từ
đảng viên đảng Dân chủ
UK /ˈdɛməˌkræt/
·
US /ˈdɛməˌkræt/
A member of the Democratic Party in the USA.
He is a strong supporter of the Democrat party.
→ Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho đảng Dân chủ.
She is a strong supporter of the Democrat policies.
→ Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ các chính sách của đảng Dân chủ.
Đồng nghĩa
Democratic Party member
Collocations
Democrat candidate
Democrat values
Democrat party
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về chính trị.
Liên quan đến chính trị Mỹ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...