Kho từ › borough

borough

B2 danh từ
quận
UK /ˈbʌroʊ/ · US /ˈbʌroʊ/
A district or division of a city.
She lives in a borough of New York City.
→ Cô ấy sống ở một quận của thành phố New York.
The borough has many parks and schools.→ Quận này có nhiều công viên và trường học.
Đồng nghĩa
districtneighborhood
Collocations
borough councilborough boundariesborough residents
🎯 IELTS: Nói về 'borough' khi thảo luận về đô thị.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...