Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

borough

/ˈbʌroʊ/ B2

Nghĩa

quận danh từ

Định nghĩa · A district or division of a city.

“She lives in a borough of New York City.”Cô ấy sống ở một quận của thành phố New York.

“The borough has many parks and schools.”Quận này có nhiều công viên và trường học.

Mẹo IELTS · Nói về 'borough' khi thảo luận về đô thị.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...