Kho từ › maintains

maintains

B2 động từ
duy trì, bảo trì
UK /meɪnˈteɪnz/ · US /meɪnˈteɪnz/
To keep something in a good condition or continue it.
She maintains a healthy lifestyle by exercising regularly.
→ Cô ấy duy trì lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục thường xuyên.
She maintains her garden beautifully every year.→ Cô ấy duy trì khu vườn của mình rất đẹp mỗi năm.
Đồng nghĩa
preservesustain
Trái nghĩa
neglect
Collocations
maintains ordermaintains a balance
Họ từ
maintenance (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'maintains' để nói về việc giữ gìn điều gì đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo trì.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...