Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintains

/meɪnˈteɪnz/ B2

Nghĩa

duy trì, bảo trì động từ

Định nghĩa · To keep something in a good condition or continue it.

“She maintains a healthy lifestyle by exercising regularly.”Cô ấy duy trì lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục thường xuyên.

“She maintains her garden beautifully every year.”Cô ấy duy trì khu vườn của mình rất đẹp mỗi năm.

Đồng nghĩa preservesustain
Trái nghĩa neglect
Họ từ maintenance (n)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'maintains' để nói về việc giữ gìn điều gì đó.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bảo trì.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...