EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› maintains
maintains
B2
động từ
duy trì, bảo trì
UK /meɪnˈteɪnz/
·
US /meɪnˈteɪnz/
To keep something in a good condition or continue it.
She maintains a healthy lifestyle by exercising regularly.
→ Cô ấy duy trì lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục thường xuyên.
She maintains her garden beautifully every year.
→ Cô ấy duy trì khu vườn của mình rất đẹp mỗi năm.
Đồng nghĩa
preserve
sustain
Trái nghĩa
neglect
Collocations
maintains order
maintains a balance
Họ từ
maintenance (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'maintains' để nói về việc giữ gìn điều gì đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo trì.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...