Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 22

ID 431662
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//meɪnˈteɪnz//
động từ
duy trì, bảo trì
She maintains a healthy lifestyle by exercising regularly.
Cô ấy duy trì lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục thường xuyên.
//ˈfeɪlɪŋ//
danh từ
sự thất bại
His failing to meet the deadline caused a lot of problems.
Việc anh ấy không hoàn thành đúng hạn đã gây ra nhiều vấn đề.
//ˈʃɔːrtkʌts//
danh từ
đường tắt
Using shortcuts can sometimes lead to mistakes.
Sử dụng đường tắt đôi khi có thể dẫn đến sai lầm.
//kɑː//
danh từ
không có nghĩa cụ thể
The term 'ka' is often used in various contexts.
Thuật ngữ 'ka' thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
//rɪˈteɪnd//
động từ
giữ lại
He retained his position despite the challenges.
Anh ấy giữ lại vị trí của mình bất chấp những thách thức.
//ˈvɔɪərwɛb//
danh từ
trang web khiêu dâm
Voyeurweb is known for its adult content.
Voyeurweb nổi tiếng với nội dung người lớn.
//ˈpæmələ//
danh từ
tên riêng
Pamela is a common name in many cultures.
Pamela là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
//ˈændruːz//
danh từ
tên riêng
Andrews is a surname that has historical significance.
Andrews là một họ có ý nghĩa lịch sử.
//ˈmɑːrbl//
danh từ
đá cẩm thạch
The sculpture was made of marble and looked exquisite.
Bức tượng được làm từ đá cẩm thạch và trông rất tinh xảo.
//ɪkˈstɛndɪŋ//
động từ
mở rộng
They are extending the deadline for the project.
Họ đang gia hạn thời hạn cho dự án.
//ˈdʒɛsi//
danh từ
tên riêng
Jesse is known for his artistic talents.
Jesse nổi tiếng với tài năng nghệ thuật của mình.
//ˈspɛsɪfaɪz//
động từ
chỉ định
The contract specifies the terms of the agreement.
Hợp đồng chỉ định các điều khoản của thỏa thuận.
//hʌl//
danh từ
vỏ tàu
The hull of the ship was damaged during the storm.
Vỏ tàu bị hư hại trong cơn bão.
//ˈloʊdʒɪˌtɛk//
danh từ
thương hiệu
Logitech produces high-quality computer peripherals.
Logitech sản xuất các thiết bị ngoại vi máy tính chất lượng cao.
//ˈsʌri//
danh từ
tên địa danh
Surrey is known for its beautiful countryside.
Surrey nổi tiếng với vùng nông thôn đẹp.
//ˈbrifɪŋ//
danh từ
cuộc họp ngắn
The team had a briefing before the presentation.
Nhóm đã có một cuộc họp ngắn trước buổi thuyết trình.
//ˈbɛlkɪn//
danh từ
thương hiệu
Belkin offers a range of electronic accessories.
Belkin cung cấp một loạt các phụ kiện điện tử.
//dɛm//
đại từ
những người đó
Dem are the ones who will lead the project.
Những người đó sẽ dẫn dắt dự án.
//əˌkrɛdɪˈteɪʃən//
danh từ
sự công nhận
The school received accreditation from the national board.
Trường đã nhận được sự công nhận từ hội đồng quốc gia.
//weɪv//
danh từ
định dạng âm thanh
The WAV file format is commonly used for high-quality audio.
Định dạng tệp WAV thường được sử dụng cho âm thanh chất lượng cao.
//ˈblækˌbɛri//
danh từ
thương hiệu
Blackberry was once a leader in mobile communication.
Blackberry từng là một trong những nhà lãnh đạo trong lĩnh vực truyền thông di động.
//ˈhaɪlənd//
danh từ
vùng cao
The Highland region is known for its stunning landscapes.
Vùng cao nổi tiếng với những phong cảnh tuyệt đẹp.
//ˌmɛdɪˈteɪʃən//
danh từ
thiền định
Meditation can help reduce stress and improve focus.
Thiền định có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.
//ˈmɒdʒələr//
tính từ
có thể lắp ghép
The modular design allows for easy customization.
Thiết kế có thể lắp ghép cho phép tùy chỉnh dễ dàng.
//ˈmaɪkrəˌfoʊn//
danh từ
micro
The microphone picked up every sound in the room.
Micro đã thu được mọi âm thanh trong phòng.
//ˌmæsɪˈdoʊniə//
danh từ
tên địa danh
Macedonia has a rich cultural heritage.
Macedonia có một di sản văn hóa phong phú.
//kəmˈbaɪnɪŋ//
động từ
kết hợp
Combining different techniques can enhance the results.
Kết hợp các kỹ thuật khác nhau có thể nâng cao kết quả.
//ˈbrændən//
danh từ
tên riêng
Brandon is known for his leadership skills.
Brandon nổi tiếng với kỹ năng lãnh đạo của mình.
//ˌɪnstrəˈmɛntəl//
tính từ
có tính chất công cụ
He played an instrumental role in the project's success.
Anh ấy đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.
//ˈdʒaɪənts//
danh từ
người khổng lồ
The giants of the industry are constantly innovating.
Các người khổng lồ trong ngành công nghiệp đang liên tục đổi mới.
//ˈɔːrɡənaɪzɪŋ//
động từ
sắp xếp, tổ chức
She is organizing a charity event for next month.
Cô ấy đang tổ chức một sự kiện từ thiện cho tháng tới.
//ʃɛd//
danh từ
nhà kho, chuồng
He keeps his tools in the shed in the backyard.
Anh ấy giữ dụng cụ của mình trong nhà kho ở sân sau.
//bəˈluːn//
danh từ
bóng bay
The children were excited to see the colorful balloons.
Trẻ em rất phấn khích khi thấy những quả bóng bay đầy màu sắc.
//ˈmɒdəreɪtərz//
danh từ
người điều hành
The moderators ensured that the discussion remained respectful.
Các người điều hành đảm bảo rằng cuộc thảo luận giữ được sự tôn trọng.
//ˈwɪnstən//
danh từ
tên riêng
Winston was known for his leadership during tough times.
Winston nổi tiếng với khả năng lãnh đạo trong những thời điểm khó khăn.
//ˈmɛmoʊ//
danh từ
thông báo nội bộ
I received a memo about the upcoming meeting.
Tôi đã nhận được một thông báo về cuộc họp sắp tới.
//hæm//
danh từ
thịt giăm bông
I like to have ham sandwiches for lunch.
Tôi thích ăn bánh mì kẹp thịt giăm bông cho bữa trưa.
//sɒlvd//
động từ
giải quyết
The problem was finally solved after hours of discussion.
Vấn đề cuối cùng đã được giải quyết sau nhiều giờ thảo luận.
//taɪd//
danh từ
thủy triều
The tide comes in and out twice a day.
Thủy triều lên xuống hai lần một ngày.
//ˌkɑːzəkˈstæn//
danh từ
Kazakhstan
Kazakhstan is known for its vast steppes and rich culture.
Kazakhstan nổi tiếng với những đồng cỏ rộng lớn và văn hóa phong phú.
//həˈwaɪən//
tính từ
thuộc Hawaii
Hawaiian pizza is topped with pineapple and ham.
Pizza Hawaii được phủ với dứa và thịt giăm bông.
//ˈstændɪŋz//
danh từ
thứ hạng
The standings show that our team is in first place.
Thứ hạng cho thấy đội của chúng tôi đang đứng đầu.
//pɑːrˈtɪʃən//
danh từ
vách ngăn
They installed a partition to create separate workspaces.
Họ đã lắp đặt một vách ngăn để tạo ra các không gian làm việc riêng biệt.
//ɪnˈvɪzəbl//
tính từ
vô hình
The wind is invisible, but you can feel its effects.
Gió thì vô hình, nhưng bạn có thể cảm nhận được tác động của nó.
//ɡrəˈtuːɪt//
tính từ
miễn phí
The service provided was gratuit and very helpful.
Dịch vụ được cung cấp là miễn phí và rất hữu ích.
//kənˈsoʊlz//
danh từ
bảng điều khiển
The gaming consoles have become very popular among teenagers.
Các bảng điều khiển trò chơi đã trở nên rất phổ biến trong giới trẻ.
//fʌŋk//
danh từ
tâm trạng buồn
He was in a funk after losing the match.
Anh ấy cảm thấy buồn sau khi thua trận.
//ˌɛf biː ˈaɪ//
danh từ
Cục Điều tra Liên bang
The FBI is investigating the case thoroughly.
FBI đang điều tra vụ án một cách kỹ lưỡng.
//kəˈtɑːr//
danh từ
Qatar
Qatar will host the World Cup in 2022.
Qatar sẽ tổ chức World Cup vào năm 2022.
//ˈmæɡnɪt//
danh từ
nam châm
The magnet attracted all the metal objects.
Nam châm đã thu hút tất cả các vật kim loại.
//trænsˈleɪʃənz//
danh từ
bản dịch
The translations of the book were published in several languages.
Các bản dịch của cuốn sách đã được xuất bản bằng nhiều ngôn ngữ.
//ˈpɔːrʃə//
danh từ
Porsche (thương hiệu xe)
He drives a Porsche, which is known for its speed.
Anh ấy lái một chiếc Porsche, nổi tiếng với tốc độ của nó.
//ˈkeɪmən//
danh từ
Cayman (loại xe)
The Cayman is a popular model among sports car enthusiasts.
Cayman là một mẫu xe phổ biến trong giới yêu thích xe thể thao.
//ˈdʒæɡwɑːr//
danh từ
Jaguar (thương hiệu xe)
The Jaguar is known for its luxury and performance.
Jaguar nổi tiếng với sự sang trọng và hiệu suất của nó.
//riːl//
danh từ
cuộn, trục
He used a reel to store the fishing line.
Anh ấy đã sử dụng một cuộn để lưu trữ dây câu.
//ʃɪr//
tính từ
hoàn toàn, tuyệt đối
The sheer size of the mountain was breathtaking.
Kích thước hoàn toàn của ngọn núi thật đáng kinh ngạc.
//kəˈmɒdəti//
danh từ
hàng hóa
Oil is a valuable commodity in the global market.
Dầu là một hàng hóa quý giá trên thị trường toàn cầu.
//ˈpoʊzɪŋ//
động từ
tạo dáng
She was posing for a photograph in the park.
Cô ấy đang tạo dáng cho một bức ảnh trong công viên.
//kɪˈlɒmɪtərz//
danh từ
kilômét
The city is about 50 kilometers away from here.
Thành phố cách đây khoảng 50 kilômét.
//ɑːr piː//
danh từ
RP (tiếng Anh chuẩn)
RP is often used as a standard for British English pronunciation.
RP thường được sử dụng như một tiêu chuẩn cho phát âm tiếng Anh Anh.
//baɪnd//
động từ
ràng buộc, kết nối
You need to bind the documents together.
Bạn cần ràng buộc các tài liệu lại với nhau.
//θæŋkˈsgɪvɪŋ//
danh từ
Lễ Tạ ơn
Thanksgiving is celebrated in November in the USA.
Lễ Tạ ơn được tổ chức vào tháng 11 ở Mỹ.
//rænd//
danh từ
đơn vị tiền tệ Nam Phi
The South African rand has fluctuated recently.
Đồng rand Nam Phi đã dao động gần đây.
//ˈhɒpkɪnz//
danh từ
họ tên riêng
Hopkins is a common surname in the US.
Hopkins là một họ phổ biến ở Mỹ.
//ˈɜːrdʒənt//
tính từ
khẩn cấp
This matter is urgent and needs immediate attention.
Vấn đề này là khẩn cấp và cần được chú ý ngay lập tức.
//ˌɡærənˈtiːz//
danh từ
đảm bảo
The product comes with a two-year guarantee.
Sản phẩm đi kèm với bảo hành hai năm.
//ˈɪnfənts//
danh từ
trẻ sơ sinh
Infants require a lot of care and attention.
Trẻ sơ sinh cần rất nhiều sự chăm sóc và chú ý.
//ˈɡɒθɪk//
tính từ
thuộc về kiến trúc Gothic
The cathedral has a beautiful gothic design.
Nhà thờ có thiết kế Gothic đẹp mắt.
//ˈsɪlɪndər//
danh từ
hình trụ
The tank is shaped like a cylinder.
Bình chứa có hình dạng như một hình trụ.
//wɪtʃ//
danh từ
phù thủy
The story features a wicked witch.
Câu chuyện có một phù thủy độc ác.
//bʌk//
danh từ
đô la Mỹ (tiếng lóng)
I need to save a few bucks for the trip.
Tôi cần tiết kiệm một vài đô la cho chuyến đi.
//ˌɪndɪˈkeɪʃən//
danh từ
dấu hiệu
There is no clear indication of what will happen next.
Không có dấu hiệu rõ ràng về những gì sẽ xảy ra tiếp theo.
//eɪ//
thán từ
phải không?
It's a nice day, eh?
Hôm nay là một ngày đẹp, phải không?
//kənˌɡrætʃʊˈleɪʃənz//
danh từ
chúc mừng
Congratulations on your promotion!
Chúc mừng bạn về việc thăng chức!
//ˌtiː.biːˈeɪ//
viết tắt
chưa được xác định
The date for the event is TBA.
Ngày cho sự kiện là chưa được xác định.
//ˈkoʊən//
danh từ
họ tên riêng
Cohen is a common surname in Jewish communities.
Cohen là một họ phổ biến trong cộng đồng Do Thái.
//siː//
đại từ
bạn (tiếng Đức)
Sie is used formally in German.
Sie được sử dụng một cách trang trọng trong tiếng Đức.
//ˈjuːˌɛsˌdʒiːˈɛs//
viết tắt
Cơ quan Địa chất Hoa Kỳ
The USGS provides important geological data.
USGS cung cấp dữ liệu địa chất quan trọng.
//ˈpʌpi//
danh từ
chó con
The puppy is very playful and energetic.
Chó con rất nghịch ngợm và năng động.
//ˈkæθi//
danh từ
tên riêng
Kathy is my best friend.
Kathy là bạn thân nhất của tôi.
//ˈeɪ.kər//
danh từ
mẫu Anh (đơn vị diện tích)
The farm covers several acres of land.
Nông trại bao phủ vài mẫu đất.
//ɡræfs//
danh từ
biểu đồ
The graphs illustrate the data clearly.
Các biểu đồ minh họa dữ liệu một cách rõ ràng.
//səˈraʊnd//
động từ
bao quanh
Trees surround the house.
Cây cối bao quanh ngôi nhà.
//ˈsɪɡəˌrɛts//
danh từ
thuốc lá
Cigarettes are harmful to your health.
Thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
//rɪˈvɛndʒ//
danh từ
sự trả thù
He sought revenge for the wrong done to him.
Anh ta tìm kiếm sự trả thù cho những điều sai trái đã xảy ra với mình.
//ɪkˈspaɪərz//
động từ
hết hạn
The contract expires next month.
Hợp đồng sẽ hết hạn vào tháng tới.
//ˈɛnəmiz//
danh từ
kẻ thù
They were once friends but became enemies.
Họ từng là bạn nhưng đã trở thành kẻ thù.
//loʊz//
danh từ
thấp, điểm thấp
The lows of the economy are concerning.
Những điểm thấp của nền kinh tế đang gây lo ngại.
//kənˈtroʊlərz//
danh từ
bộ điều khiển
The controllers manage the system effectively.
Các bộ điều khiển quản lý hệ thống một cách hiệu quả.
//ˈækwə//
tính từ
màu nước
The aqua color is very refreshing.
Màu aqua rất mát mẻ.
//tʃɛn//
danh từ
tên riêng
Chen is a common surname in China.
Chen là một họ phổ biến ở Trung Quốc.
//ˈɛm.ə//
danh từ
tên riêng
Emma is known for her intelligence and kindness.
Emma nổi tiếng với trí thông minh và lòng tốt.
//kənˈsʌl.tən.si//
danh từ
công ty tư vấn
She works for a consultancy that specializes in marketing.
Cô làm việc cho một công ty tư vấn chuyên về tiếp thị.
//ˈfaɪ.nænsɪz//
danh từ
tài chính
Managing your finances is crucial for a secure future.
Quản lý tài chính của bạn là rất quan trọng cho một tương lai an toàn.
//əkˈsɛpts//
động từ
chấp nhận
He accepts the challenge with great enthusiasm.
Anh ấy chấp nhận thử thách với sự nhiệt tình lớn.
//ɪnˈdʒɔɪ.ɪŋ//
động từ
thích thú
They are enjoying their vacation in Hawaii.
Họ đang tận hưởng kỳ nghỉ ở Hawaii.
//kənˈvɛn.ʃənz//
danh từ
hội nghị
The conventions of the industry are constantly evolving.
Các quy ước của ngành công nghiệp đang liên tục phát triển.
//ˈiː.və//
danh từ
tên riêng
Eva is an exceptional student with a bright future.
Eva là một học sinh xuất sắc với một tương lai tươi sáng.
//pəˈtroʊl//
động từ
tuần tra
The police patrol the streets to ensure safety.
Cảnh sát tuần tra các con phố để đảm bảo an toàn.
//smɛl//
động từ
ngửi
I can smell the delicious food from the kitchen.
Tôi có thể ngửi thấy mùi thức ăn ngon từ bếp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...