| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//meɪnˈteɪnz//
|
động từ |
duy trì, bảo trì
She maintains a healthy lifestyle by exercising regularly.
Cô ấy duy trì lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục thường xuyên.
|
— |
|
//ˈfeɪlɪŋ//
|
danh từ |
sự thất bại
His failing to meet the deadline caused a lot of problems.
Việc anh ấy không hoàn thành đúng hạn đã gây ra nhiều vấn đề.
|
— |
|
//ˈʃɔːrtkʌts//
|
danh từ |
đường tắt
Using shortcuts can sometimes lead to mistakes.
Sử dụng đường tắt đôi khi có thể dẫn đến sai lầm.
|
— |
|
//kɑː//
|
danh từ |
không có nghĩa cụ thể
The term 'ka' is often used in various contexts.
Thuật ngữ 'ka' thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
|
— |
|
//rɪˈteɪnd//
|
động từ |
giữ lại
He retained his position despite the challenges.
Anh ấy giữ lại vị trí của mình bất chấp những thách thức.
|
— |
|
//ˈvɔɪərwɛb//
|
danh từ |
trang web khiêu dâm
Voyeurweb is known for its adult content.
Voyeurweb nổi tiếng với nội dung người lớn.
|
— |
|
//ˈpæmələ//
|
danh từ |
tên riêng
Pamela is a common name in many cultures.
Pamela là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
|
— |
|
//ˈændruːz//
|
danh từ |
tên riêng
Andrews is a surname that has historical significance.
Andrews là một họ có ý nghĩa lịch sử.
|
— |
|
//ˈmɑːrbl//
|
danh từ |
đá cẩm thạch
The sculpture was made of marble and looked exquisite.
Bức tượng được làm từ đá cẩm thạch và trông rất tinh xảo.
|
— |
|
//ɪkˈstɛndɪŋ//
|
động từ |
mở rộng
They are extending the deadline for the project.
Họ đang gia hạn thời hạn cho dự án.
|
— |
|
//ˈdʒɛsi//
|
danh từ |
tên riêng
Jesse is known for his artistic talents.
Jesse nổi tiếng với tài năng nghệ thuật của mình.
|
— |
|
//ˈspɛsɪfaɪz//
|
động từ |
chỉ định
The contract specifies the terms of the agreement.
Hợp đồng chỉ định các điều khoản của thỏa thuận.
|
— |
|
//hʌl//
|
danh từ |
vỏ tàu
The hull of the ship was damaged during the storm.
Vỏ tàu bị hư hại trong cơn bão.
|
— |
|
//ˈloʊdʒɪˌtɛk//
|
danh từ |
thương hiệu
Logitech produces high-quality computer peripherals.
Logitech sản xuất các thiết bị ngoại vi máy tính chất lượng cao.
|
— |
|
//ˈsʌri//
|
danh từ |
tên địa danh
Surrey is known for its beautiful countryside.
Surrey nổi tiếng với vùng nông thôn đẹp.
|
— |
|
//ˈbrifɪŋ//
|
danh từ |
cuộc họp ngắn
The team had a briefing before the presentation.
Nhóm đã có một cuộc họp ngắn trước buổi thuyết trình.
|
— |
|
//ˈbɛlkɪn//
|
danh từ |
thương hiệu
Belkin offers a range of electronic accessories.
Belkin cung cấp một loạt các phụ kiện điện tử.
|
— |
|
//dɛm//
|
đại từ |
những người đó
Dem are the ones who will lead the project.
Những người đó sẽ dẫn dắt dự án.
|
— |
|
//əˌkrɛdɪˈteɪʃən//
|
danh từ |
sự công nhận
The school received accreditation from the national board.
Trường đã nhận được sự công nhận từ hội đồng quốc gia.
|
— |
|
//weɪv//
|
danh từ |
định dạng âm thanh
The WAV file format is commonly used for high-quality audio.
Định dạng tệp WAV thường được sử dụng cho âm thanh chất lượng cao.
|
— |
|
//ˈblækˌbɛri//
|
danh từ |
thương hiệu
Blackberry was once a leader in mobile communication.
Blackberry từng là một trong những nhà lãnh đạo trong lĩnh vực truyền thông di động.
|
— |
|
//ˈhaɪlənd//
|
danh từ |
vùng cao
The Highland region is known for its stunning landscapes.
Vùng cao nổi tiếng với những phong cảnh tuyệt đẹp.
|
— |
|
//ˌmɛdɪˈteɪʃən//
|
danh từ |
thiền định
Meditation can help reduce stress and improve focus.
Thiền định có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự tập trung.
|
— |
|
//ˈmɒdʒələr//
|
tính từ |
có thể lắp ghép
The modular design allows for easy customization.
Thiết kế có thể lắp ghép cho phép tùy chỉnh dễ dàng.
|
— |
|
//ˈmaɪkrəˌfoʊn//
|
danh từ |
micro
The microphone picked up every sound in the room.
Micro đã thu được mọi âm thanh trong phòng.
|
— |
|
//ˌmæsɪˈdoʊniə//
|
danh từ |
tên địa danh
Macedonia has a rich cultural heritage.
Macedonia có một di sản văn hóa phong phú.
|
— |
|
//kəmˈbaɪnɪŋ//
|
động từ |
kết hợp
Combining different techniques can enhance the results.
Kết hợp các kỹ thuật khác nhau có thể nâng cao kết quả.
|
— |
|
//ˈbrændən//
|
danh từ |
tên riêng
Brandon is known for his leadership skills.
Brandon nổi tiếng với kỹ năng lãnh đạo của mình.
|
— |
|
//ˌɪnstrəˈmɛntəl//
|
tính từ |
có tính chất công cụ
He played an instrumental role in the project's success.
Anh ấy đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.
|
— |
|
//ˈdʒaɪənts//
|
danh từ |
người khổng lồ
The giants of the industry are constantly innovating.
Các người khổng lồ trong ngành công nghiệp đang liên tục đổi mới.
|
— |
|
//ˈɔːrɡənaɪzɪŋ//
|
động từ |
sắp xếp, tổ chức
She is organizing a charity event for next month.
Cô ấy đang tổ chức một sự kiện từ thiện cho tháng tới.
|
— |
|
//ʃɛd//
|
danh từ |
nhà kho, chuồng
He keeps his tools in the shed in the backyard.
Anh ấy giữ dụng cụ của mình trong nhà kho ở sân sau.
|
— |
|
//bəˈluːn//
|
danh từ |
bóng bay
The children were excited to see the colorful balloons.
Trẻ em rất phấn khích khi thấy những quả bóng bay đầy màu sắc.
|
— |
|
//ˈmɒdəreɪtərz//
|
danh từ |
người điều hành
The moderators ensured that the discussion remained respectful.
Các người điều hành đảm bảo rằng cuộc thảo luận giữ được sự tôn trọng.
|
— |
|
//ˈwɪnstən//
|
danh từ |
tên riêng
Winston was known for his leadership during tough times.
Winston nổi tiếng với khả năng lãnh đạo trong những thời điểm khó khăn.
|
— |
|
//ˈmɛmoʊ//
|
danh từ |
thông báo nội bộ
I received a memo about the upcoming meeting.
Tôi đã nhận được một thông báo về cuộc họp sắp tới.
|
— |
|
//hæm//
|
danh từ |
thịt giăm bông
I like to have ham sandwiches for lunch.
Tôi thích ăn bánh mì kẹp thịt giăm bông cho bữa trưa.
|
— |
|
//sɒlvd//
|
động từ |
giải quyết
The problem was finally solved after hours of discussion.
Vấn đề cuối cùng đã được giải quyết sau nhiều giờ thảo luận.
|
— |
|
//taɪd//
|
danh từ |
thủy triều
The tide comes in and out twice a day.
Thủy triều lên xuống hai lần một ngày.
|
— |
|
//ˌkɑːzəkˈstæn//
|
danh từ |
Kazakhstan
Kazakhstan is known for its vast steppes and rich culture.
Kazakhstan nổi tiếng với những đồng cỏ rộng lớn và văn hóa phong phú.
|
— |
|
//həˈwaɪən//
|
tính từ |
thuộc Hawaii
Hawaiian pizza is topped with pineapple and ham.
Pizza Hawaii được phủ với dứa và thịt giăm bông.
|
— |
|
//ˈstændɪŋz//
|
danh từ |
thứ hạng
The standings show that our team is in first place.
Thứ hạng cho thấy đội của chúng tôi đang đứng đầu.
|
— |
|
//pɑːrˈtɪʃən//
|
danh từ |
vách ngăn
They installed a partition to create separate workspaces.
Họ đã lắp đặt một vách ngăn để tạo ra các không gian làm việc riêng biệt.
|
— |
|
//ɪnˈvɪzəbl//
|
tính từ |
vô hình
The wind is invisible, but you can feel its effects.
Gió thì vô hình, nhưng bạn có thể cảm nhận được tác động của nó.
|
— |
|
//ɡrəˈtuːɪt//
|
tính từ |
miễn phí
The service provided was gratuit and very helpful.
Dịch vụ được cung cấp là miễn phí và rất hữu ích.
|
— |
|
//kənˈsoʊlz//
|
danh từ |
bảng điều khiển
The gaming consoles have become very popular among teenagers.
Các bảng điều khiển trò chơi đã trở nên rất phổ biến trong giới trẻ.
|
— |
|
//fʌŋk//
|
danh từ |
tâm trạng buồn
He was in a funk after losing the match.
Anh ấy cảm thấy buồn sau khi thua trận.
|
— |
|
//ˌɛf biː ˈaɪ//
|
danh từ |
Cục Điều tra Liên bang
The FBI is investigating the case thoroughly.
FBI đang điều tra vụ án một cách kỹ lưỡng.
|
— |
|
//kəˈtɑːr//
|
danh từ |
Qatar
Qatar will host the World Cup in 2022.
Qatar sẽ tổ chức World Cup vào năm 2022.
|
— |
|
//ˈmæɡnɪt//
|
danh từ |
nam châm
The magnet attracted all the metal objects.
Nam châm đã thu hút tất cả các vật kim loại.
|
— |
|
//trænsˈleɪʃənz//
|
danh từ |
bản dịch
The translations of the book were published in several languages.
Các bản dịch của cuốn sách đã được xuất bản bằng nhiều ngôn ngữ.
|
— |
|
//ˈpɔːrʃə//
|
danh từ |
Porsche (thương hiệu xe)
He drives a Porsche, which is known for its speed.
Anh ấy lái một chiếc Porsche, nổi tiếng với tốc độ của nó.
|
— |
|
//ˈkeɪmən//
|
danh từ |
Cayman (loại xe)
The Cayman is a popular model among sports car enthusiasts.
Cayman là một mẫu xe phổ biến trong giới yêu thích xe thể thao.
|
— |
|
//ˈdʒæɡwɑːr//
|
danh từ |
Jaguar (thương hiệu xe)
The Jaguar is known for its luxury and performance.
Jaguar nổi tiếng với sự sang trọng và hiệu suất của nó.
|
— |
|
//riːl//
|
danh từ |
cuộn, trục
He used a reel to store the fishing line.
Anh ấy đã sử dụng một cuộn để lưu trữ dây câu.
|
— |
|
//ʃɪr//
|
tính từ |
hoàn toàn, tuyệt đối
The sheer size of the mountain was breathtaking.
Kích thước hoàn toàn của ngọn núi thật đáng kinh ngạc.
|
— |
|
//kəˈmɒdəti//
|
danh từ |
hàng hóa
Oil is a valuable commodity in the global market.
Dầu là một hàng hóa quý giá trên thị trường toàn cầu.
|
— |
|
//ˈpoʊzɪŋ//
|
động từ |
tạo dáng
She was posing for a photograph in the park.
Cô ấy đang tạo dáng cho một bức ảnh trong công viên.
|
— |
|
//kɪˈlɒmɪtərz//
|
danh từ |
kilômét
The city is about 50 kilometers away from here.
Thành phố cách đây khoảng 50 kilômét.
|
— |
|
//ɑːr piː//
|
danh từ |
RP (tiếng Anh chuẩn)
RP is often used as a standard for British English pronunciation.
RP thường được sử dụng như một tiêu chuẩn cho phát âm tiếng Anh Anh.
|
— |
|
//baɪnd//
|
động từ |
ràng buộc, kết nối
You need to bind the documents together.
Bạn cần ràng buộc các tài liệu lại với nhau.
|
— |
|
//θæŋkˈsgɪvɪŋ//
|
danh từ |
Lễ Tạ ơn
Thanksgiving is celebrated in November in the USA.
Lễ Tạ ơn được tổ chức vào tháng 11 ở Mỹ.
|
— |
|
//rænd//
|
danh từ |
đơn vị tiền tệ Nam Phi
The South African rand has fluctuated recently.
Đồng rand Nam Phi đã dao động gần đây.
|
— |
|
//ˈhɒpkɪnz//
|
danh từ |
họ tên riêng
Hopkins is a common surname in the US.
Hopkins là một họ phổ biến ở Mỹ.
|
— |
|
//ˈɜːrdʒənt//
|
tính từ |
khẩn cấp
This matter is urgent and needs immediate attention.
Vấn đề này là khẩn cấp và cần được chú ý ngay lập tức.
|
— |
|
//ˌɡærənˈtiːz//
|
danh từ |
đảm bảo
The product comes with a two-year guarantee.
Sản phẩm đi kèm với bảo hành hai năm.
|
— |
|
//ˈɪnfənts//
|
danh từ |
trẻ sơ sinh
Infants require a lot of care and attention.
Trẻ sơ sinh cần rất nhiều sự chăm sóc và chú ý.
|
— |
|
//ˈɡɒθɪk//
|
tính từ |
thuộc về kiến trúc Gothic
The cathedral has a beautiful gothic design.
Nhà thờ có thiết kế Gothic đẹp mắt.
|
— |
|
//ˈsɪlɪndər//
|
danh từ |
hình trụ
The tank is shaped like a cylinder.
Bình chứa có hình dạng như một hình trụ.
|
— |
|
//wɪtʃ//
|
danh từ |
phù thủy
The story features a wicked witch.
Câu chuyện có một phù thủy độc ác.
|
— |
|
//bʌk//
|
danh từ |
đô la Mỹ (tiếng lóng)
I need to save a few bucks for the trip.
Tôi cần tiết kiệm một vài đô la cho chuyến đi.
|
— |
|
//ˌɪndɪˈkeɪʃən//
|
danh từ |
dấu hiệu
There is no clear indication of what will happen next.
Không có dấu hiệu rõ ràng về những gì sẽ xảy ra tiếp theo.
|
— |
|
//eɪ//
|
thán từ |
phải không?
It's a nice day, eh?
Hôm nay là một ngày đẹp, phải không?
|
— |
|
//kənˌɡrætʃʊˈleɪʃənz//
|
danh từ |
chúc mừng
Congratulations on your promotion!
Chúc mừng bạn về việc thăng chức!
|
— |
|
//ˌtiː.biːˈeɪ//
|
viết tắt |
chưa được xác định
The date for the event is TBA.
Ngày cho sự kiện là chưa được xác định.
|
— |
|
//ˈkoʊən//
|
danh từ |
họ tên riêng
Cohen is a common surname in Jewish communities.
Cohen là một họ phổ biến trong cộng đồng Do Thái.
|
— |
|
//siː//
|
đại từ |
bạn (tiếng Đức)
Sie is used formally in German.
Sie được sử dụng một cách trang trọng trong tiếng Đức.
|
— |
|
//ˈjuːˌɛsˌdʒiːˈɛs//
|
viết tắt |
Cơ quan Địa chất Hoa Kỳ
The USGS provides important geological data.
USGS cung cấp dữ liệu địa chất quan trọng.
|
— |
|
//ˈpʌpi//
|
danh từ |
chó con
The puppy is very playful and energetic.
Chó con rất nghịch ngợm và năng động.
|
— |
|
//ˈkæθi//
|
danh từ |
tên riêng
Kathy is my best friend.
Kathy là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ˈeɪ.kər//
|
danh từ |
mẫu Anh (đơn vị diện tích)
The farm covers several acres of land.
Nông trại bao phủ vài mẫu đất.
|
— |
|
//ɡræfs//
|
danh từ |
biểu đồ
The graphs illustrate the data clearly.
Các biểu đồ minh họa dữ liệu một cách rõ ràng.
|
— |
|
//səˈraʊnd//
|
động từ |
bao quanh
Trees surround the house.
Cây cối bao quanh ngôi nhà.
|
— |
|
//ˈsɪɡəˌrɛts//
|
danh từ |
thuốc lá
Cigarettes are harmful to your health.
Thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
|
— |
|
//rɪˈvɛndʒ//
|
danh từ |
sự trả thù
He sought revenge for the wrong done to him.
Anh ta tìm kiếm sự trả thù cho những điều sai trái đã xảy ra với mình.
|
— |
|
//ɪkˈspaɪərz//
|
động từ |
hết hạn
The contract expires next month.
Hợp đồng sẽ hết hạn vào tháng tới.
|
— |
|
//ˈɛnəmiz//
|
danh từ |
kẻ thù
They were once friends but became enemies.
Họ từng là bạn nhưng đã trở thành kẻ thù.
|
— |
|
//loʊz//
|
danh từ |
thấp, điểm thấp
The lows of the economy are concerning.
Những điểm thấp của nền kinh tế đang gây lo ngại.
|
— |
|
//kənˈtroʊlərz//
|
danh từ |
bộ điều khiển
The controllers manage the system effectively.
Các bộ điều khiển quản lý hệ thống một cách hiệu quả.
|
— |
|
//ˈækwə//
|
tính từ |
màu nước
The aqua color is very refreshing.
Màu aqua rất mát mẻ.
|
— |
|
//tʃɛn//
|
danh từ |
tên riêng
Chen is a common surname in China.
Chen là một họ phổ biến ở Trung Quốc.
|
— |
|
//ˈɛm.ə//
|
danh từ |
tên riêng
Emma is known for her intelligence and kindness.
Emma nổi tiếng với trí thông minh và lòng tốt.
|
— |
|
//kənˈsʌl.tən.si//
|
danh từ |
công ty tư vấn
She works for a consultancy that specializes in marketing.
Cô làm việc cho một công ty tư vấn chuyên về tiếp thị.
|
— |
|
//ˈfaɪ.nænsɪz//
|
danh từ |
tài chính
Managing your finances is crucial for a secure future.
Quản lý tài chính của bạn là rất quan trọng cho một tương lai an toàn.
|
— |
|
//əkˈsɛpts//
|
động từ |
chấp nhận
He accepts the challenge with great enthusiasm.
Anh ấy chấp nhận thử thách với sự nhiệt tình lớn.
|
— |
|
//ɪnˈdʒɔɪ.ɪŋ//
|
động từ |
thích thú
They are enjoying their vacation in Hawaii.
Họ đang tận hưởng kỳ nghỉ ở Hawaii.
|
— |
|
//kənˈvɛn.ʃənz//
|
danh từ |
hội nghị
The conventions of the industry are constantly evolving.
Các quy ước của ngành công nghiệp đang liên tục phát triển.
|
— |
|
//ˈiː.və//
|
danh từ |
tên riêng
Eva is an exceptional student with a bright future.
Eva là một học sinh xuất sắc với một tương lai tươi sáng.
|
— |
|
//pəˈtroʊl//
|
động từ |
tuần tra
The police patrol the streets to ensure safety.
Cảnh sát tuần tra các con phố để đảm bảo an toàn.
|
— |
|
//smɛl//
|
động từ |
ngửi
I can smell the delicious food from the kitchen.
Tôi có thể ngửi thấy mùi thức ăn ngon từ bếp.
|
— |
Đang tải...