Kho từ › extending

extending

B2 động từ
mở rộng
UK /ɪkˈstɛndɪŋ/ · US /ɪkˈstɛndɪŋ/
To make something longer or larger.
They are extending the deadline for the project.
→ Họ đang gia hạn thời hạn cho dự án.
They are extending the road to reduce traffic.→ Họ đang mở rộng con đường để giảm ùn tắc giao thông.
Đồng nghĩa
expandenlarge
Collocations
extending deadlineextending reachextending services
🎯 IELTS: Sử dụng 'extending' khi nói về phát triển hoặc mở rộng.
Mở rộng có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...