EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› extending
extending
B2
động từ
mở rộng
UK /ɪkˈstɛndɪŋ/
·
US /ɪkˈstɛndɪŋ/
To make something longer or larger.
They are extending the deadline for the project.
→ Họ đang gia hạn thời hạn cho dự án.
They are extending the road to reduce traffic.
→ Họ đang mở rộng con đường để giảm ùn tắc giao thông.
Đồng nghĩa
expand
enlarge
Collocations
extending deadline
extending reach
extending services
🎯
IELTS:
Sử dụng 'extending' khi nói về phát triển hoặc mở rộng.
Mở rộng có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...