extending
/ɪkˈstɛndɪŋ/ B2
Nghĩa
mở rộng
động từ
Định nghĩa · To make something longer or larger.
“They are extending the deadline for the project.”Họ đang gia hạn thời hạn cho dự án.
“They are extending the road to reduce traffic.”Họ đang mở rộng con đường để giảm ùn tắc giao thông.
Cụm hay dùng
extending deadlineextending reachextending services
Mẹo IELTS · Sử dụng 'extending' khi nói về phát triển hoặc mở rộng.
Ghi chú · Mở rộng có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực.