Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extending

/ɪkˈstɛndɪŋ/ B2

Nghĩa

mở rộng động từ

Định nghĩa · To make something longer or larger.

“They are extending the deadline for the project.”Họ đang gia hạn thời hạn cho dự án.

“They are extending the road to reduce traffic.”Họ đang mở rộng con đường để giảm ùn tắc giao thông.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'extending' khi nói về phát triển hoặc mở rộng.

Ghi chú · Mở rộng có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...