Kho từ › belkin

belkin

B2 danh từ
thương hiệu
UK /ˈbɛlkɪn/ · US /ˈbɛlkɪn/
A brand known for electronic products.
Belkin offers a range of electronic accessories.
→ Belkin cung cấp một loạt các phụ kiện điện tử.
Belkin makes high-quality accessories for devices.→ Belkin sản xuất các phụ kiện chất lượng cao cho thiết bị.
Cấu tạo
Tên riêng, không có cấu trúc từ ngữ cụ thể.
Đồng nghĩa
brandmanufacturer
Collocations
Belkin productsBelkin accessoriesBelkin brand
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để minh họa cho sản phẩm công nghệ.
Thường được nhắc đến trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...