Kho từ › wav

wav

B2 danh từ
định dạng âm thanh
UK /weɪv/ · US /weɪv/
A type of audio file format.
The WAV file format is commonly used for high-quality audio.
→ Định dạng tệp WAV thường được sử dụng cho âm thanh chất lượng cao.
He downloaded a WAV file for his music project.→ Anh ấy đã tải xuống một tệp WAV cho dự án âm nhạc của mình.
Đồng nghĩa
audio formatsound file
Collocations
WAV formatWAV fileWAV audio
🎯 IELTS: Đề cập đến 'WAV' khi thảo luận về công nghệ âm thanh.
Định dạng WAV thường có chất lượng âm thanh cao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...