wav
Nghĩa
Định nghĩa · A type of audio file format.
“The WAV file format is commonly used for high-quality audio.”Định dạng tệp WAV thường được sử dụng cho âm thanh chất lượng cao.
“He downloaded a WAV file for his music project.”Anh ấy đã tải xuống một tệp WAV cho dự án âm nhạc của mình.
Mẹo IELTS · Đề cập đến 'WAV' khi thảo luận về công nghệ âm thanh.
Ghi chú · Định dạng WAV thường có chất lượng âm thanh cao.