EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› blackberry
blackberry
B2
danh từ
thương hiệu
UK /ˈblækˌbɛri/
·
US /ˈblækˌbɛri/
A brand of mobile devices and software.
Blackberry was once a leader in mobile communication.
→ Blackberry từng là một trong những nhà lãnh đạo trong lĩnh vực truyền thông di động.
I used to own a Blackberry phone.
→ Tôi đã từng sở hữu một chiếc điện thoại Blackberry.
Đồng nghĩa
brand
device
Collocations
Blackberry device
Blackberry services
🎯
IELTS:
Nên biết về thương hiệu này khi nói về công nghệ.
Thương hiệu nổi tiếng trong công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...