EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› modular
modular
B2
tính từ
có thể lắp ghép
UK /ˈmɒdʒələr/
·
US /ˈmɒdʒələr/
Able to be arranged in different ways.
The modular design allows for easy customization.
→ Thiết kế có thể lắp ghép cho phép tùy chỉnh dễ dàng.
The modular design allows for easy customization.
→ Thiết kế có thể lắp ghép cho phép tùy chỉnh dễ dàng.
Đồng nghĩa
composable
flexible
Collocations
modular system
modular furniture
modular components
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tính linh hoạt trong bài viết.
Thường dùng trong thiết kế và kiến trúc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...