EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› instrumental
instrumental
B2
tính từ
có tính chất công cụ
UK /ˌɪnstrəˈmɛntəl/
·
US /ˌɪnstrəˈmɛntəl/
Serving as a tool or means to achieve something.
He played an instrumental role in the project's success.
→ Anh ấy đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.
The instrumental role of technology is vital.
→ Vai trò công cụ của công nghệ là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
helpful
contributory
Collocations
instrumental music
instrumental in development
instrumental role
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết.
Thường dùng để chỉ vai trò quan trọng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...