Kho từ › instrumental

instrumental

B2 tính từ
có tính chất công cụ
UK /ˌɪnstrəˈmɛntəl/ · US /ˌɪnstrəˈmɛntəl/
Serving as a tool or means to achieve something.
He played an instrumental role in the project's success.
→ Anh ấy đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.
The instrumental role of technology is vital.→ Vai trò công cụ của công nghệ là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
helpfulcontributory
Collocations
instrumental musicinstrumental in developmentinstrumental role
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết.
Thường dùng để chỉ vai trò quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...