EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› giants
giants
B2
danh từ
người khổng lồ
UK /ˈdʒaɪənts/
·
US /ˈdʒaɪənts/
A very large and powerful person or thing.
The giants of the industry are constantly innovating.
→ Các người khổng lồ trong ngành công nghiệp đang liên tục đổi mới.
The giants in the story were very strong.
→ Những người khổng lồ trong câu chuyện rất mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
colossus
behemoth
Collocations
giant monster
giant statue
giant leap
🎯
IELTS:
Nói về 'giants' khi thảo luận về văn hóa dân gian.
Thường xuất hiện trong truyền thuyết và văn hóa.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...