EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shed
shed
B2
danh từ
nhà kho, chuồng
UK /ʃɛd/
·
US /ʃɛd/
A small building for storing tools or animals.
He keeps his tools in the shed in the backyard.
→ Anh ấy giữ dụng cụ của mình trong nhà kho ở sân sau.
He keeps his bike in the shed.
→ Anh ấy để xe đạp trong nhà kho.
Cấu tạo
Từ 'shed' (nhà kho) không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
storage
outbuilding
Collocations
garden shed
wooden shed
storage shed
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả không gian lưu trữ trong bài viết.
Dùng để chỉ nơi lưu trữ đồ vật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...