Kho từ › shed

shed

B2 danh từ
nhà kho, chuồng
UK /ʃɛd/ · US /ʃɛd/
A small building for storing tools or animals.
He keeps his tools in the shed in the backyard.
→ Anh ấy giữ dụng cụ của mình trong nhà kho ở sân sau.
He keeps his bike in the shed.→ Anh ấy để xe đạp trong nhà kho.
Cấu tạo
Từ 'shed' (nhà kho) không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
storageoutbuilding
Collocations
garden shedwooden shedstorage shed
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả không gian lưu trữ trong bài viết.
Dùng để chỉ nơi lưu trữ đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...