Kho từ › balloon

balloon

B2 danh từ
bóng bay
UK /bəˈluːn/ · US /bəˈluːn/
A flexible bag filled with air.
The children were excited to see the colorful balloons.
→ Trẻ em rất phấn khích khi thấy những quả bóng bay đầy màu sắc.
The children played with a colorful balloon.→ Trẻ em chơi với một quả bóng bay đầy màu sắc.
Đồng nghĩa
inflatableblimp
Collocations
helium balloonparty balloon
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả không khí vui vẻ.
Thường thấy trong các bữa tiệc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...