EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› balloon
balloon
B2
danh từ
bóng bay
UK /bəˈluːn/
·
US /bəˈluːn/
A flexible bag filled with air.
The children were excited to see the colorful balloons.
→ Trẻ em rất phấn khích khi thấy những quả bóng bay đầy màu sắc.
The children played with a colorful balloon.
→ Trẻ em chơi với một quả bóng bay đầy màu sắc.
Đồng nghĩa
inflatable
blimp
Collocations
helium balloon
party balloon
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả không khí vui vẻ.
Thường thấy trong các bữa tiệc.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 12
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...