memo
Nghĩa
Định nghĩa · A short written message for internal communication.
“I received a memo about the upcoming meeting.”Tôi đã nhận được một thông báo về cuộc họp sắp tới.
“She sent a memo to all staff about the meeting.”Cô ấy đã gửi một thông báo nội bộ đến tất cả nhân viên về cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'memo' khi nói về giao tiếp trong công ty.
Ghi chú · Thông báo nội bộ thường ngắn gọn và rõ ràng.