Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

memo

/ˈmɛmoʊ/ B2

Nghĩa

thông báo nội bộ danh từ

Định nghĩa · A short written message for internal communication.

“I received a memo about the upcoming meeting.”Tôi đã nhận được một thông báo về cuộc họp sắp tới.

“She sent a memo to all staff about the meeting.”Cô ấy đã gửi một thông báo nội bộ đến tất cả nhân viên về cuộc họp.

Đồng nghĩa notemessage
Cụm hay dùng internal memomemo format

Mẹo IELTS · Sử dụng 'memo' khi nói về giao tiếp trong công ty.

Ghi chú · Thông báo nội bộ thường ngắn gọn và rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...