Kho từ › solved

solved

B2 động từ
giải quyết
UK /sɒlvd/ · US /sɒlvd/
To find a solution to a problem.
The problem was finally solved after hours of discussion.
→ Vấn đề cuối cùng đã được giải quyết sau nhiều giờ thảo luận.
She solved the math problem quickly.→ Cô ấy đã giải quyết bài toán nhanh chóng.
Đồng nghĩa
resolvefigure out
Collocations
solved issuesolved problemeasily solved
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giải pháp trong IELTS.
Kỹ năng quan trọng trong học tập và công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...