standings
Nghĩa
Định nghĩa · The position or rank of someone or something.
“The standings show that our team is in first place.”Thứ hạng cho thấy đội của chúng tôi đang đứng đầu.
“Their standings in the league improved this season.”Thứ hạng của họ trong giải đấu đã cải thiện mùa này.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích vị trí trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ thứ hạng trong thể thao hoặc cuộc thi.