Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

standings

/ˈstændɪŋz/ B2

Nghĩa

thứ hạng danh từ

Định nghĩa · The position or rank of someone or something.

“The standings show that our team is in first place.”Thứ hạng cho thấy đội của chúng tôi đang đứng đầu.

“Their standings in the league improved this season.”Thứ hạng của họ trong giải đấu đã cải thiện mùa này.

Đồng nghĩa rankingposition
Cấu tạoTừ 'stand' (đứng) + 'ings' (danh từ).

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích vị trí trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ thứ hạng trong thể thao hoặc cuộc thi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...