Kho từ › standings

standings

B2 danh từ
thứ hạng
UK /ˈstændɪŋz/ · US /ˈstændɪŋz/
The position or rank of someone or something.
The standings show that our team is in first place.
→ Thứ hạng cho thấy đội của chúng tôi đang đứng đầu.
Their standings in the league improved this season.→ Thứ hạng của họ trong giải đấu đã cải thiện mùa này.
Cấu tạo
Từ 'stand' (đứng) + 'ings' (danh từ).
Đồng nghĩa
rankingposition
Collocations
current standingsleague standingsoverall standings
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích vị trí trong bài viết.
Dùng để chỉ thứ hạng trong thể thao hoặc cuộc thi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...