EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› standings
standings
B2
danh từ
thứ hạng
UK /ˈstændɪŋz/
·
US /ˈstændɪŋz/
The position or rank of someone or something.
The standings show that our team is in first place.
→ Thứ hạng cho thấy đội của chúng tôi đang đứng đầu.
Their standings in the league improved this season.
→ Thứ hạng của họ trong giải đấu đã cải thiện mùa này.
Cấu tạo
Từ 'stand' (đứng) + 'ings' (danh từ).
Đồng nghĩa
ranking
position
Collocations
current standings
league standings
overall standings
🎯
IELTS:
Sử dụng để phân tích vị trí trong bài viết.
Dùng để chỉ thứ hạng trong thể thao hoặc cuộc thi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...