EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› invisible
invisible
B2
tính từ
vô hình
UK /ɪnˈvɪzəbl/
·
US /ɪnˈvɪzəbl/
Not able to be seen.
The wind is invisible, but you can feel its effects.
→ Gió thì vô hình, nhưng bạn có thể cảm nhận được tác động của nó.
The invisible ink can only be seen under UV light.
→ Mực vô hình chỉ có thể nhìn thấy dưới ánh sáng UV.
Đồng nghĩa
unseen
hidden
Collocations
invisible barrier
invisible force
invisible man
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả điều gì đó không rõ ràng.
Liên quan đến những thứ không nhìn thấy được.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...