Kho từ › invisible

invisible

B2 tính từ
vô hình
UK /ɪnˈvɪzəbl/ · US /ɪnˈvɪzəbl/
Not able to be seen.
The wind is invisible, but you can feel its effects.
→ Gió thì vô hình, nhưng bạn có thể cảm nhận được tác động của nó.
The invisible ink can only be seen under UV light.→ Mực vô hình chỉ có thể nhìn thấy dưới ánh sáng UV.
Đồng nghĩa
unseenhidden
Collocations
invisible barrierinvisible forceinvisible man
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả điều gì đó không rõ ràng.
Liên quan đến những thứ không nhìn thấy được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...