Kho từ › funk

funk

B2 danh từ
tâm trạng buồn
UK /fʌŋk/ · US /fʌŋk/
A state of sadness or low spirits.
He was in a funk after losing the match.
→ Anh ấy cảm thấy buồn sau khi thua trận.
He was in a funk after the bad news.→ Anh ấy cảm thấy buồn sau tin xấu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
depressiongloomsadness
Collocations
in a funkfunk musicfeeling funk
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Dùng để mô tả tâm trạng không tốt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...