EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› commodity
commodity
B2
danh từ
hàng hóa
UK /kəˈmɒdəti/
·
US /kəˈmɒdəti/
A raw material or primary agricultural product.
Oil is a valuable commodity in the global market.
→ Dầu là một hàng hóa quý giá trên thị trường toàn cầu.
Oil is a valuable commodity in the market.
→ Dầu là một hàng hóa quý giá trên thị trường.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
goods
product
Collocations
market commodity
commodity prices
commodity trading
🎯
IELTS:
Có thể đề cập đến hàng hóa trong bài viết về kinh tế.
Thường dùng trong kinh tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...