EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› kilometers
kilometers
B2
danh từ
kilômét
UK /kɪˈlɒmɪtərz/
·
US /kɪˈlɒmɪtərz/
A unit of measurement equal to 1,000 meters.
The city is about 50 kilometers away from here.
→ Thành phố cách đây khoảng 50 kilômét.
The city is 50 kilometers away from here.
→ Thành phố cách đây 50 kilômét.
Đồng nghĩa
km
Collocations
kilometers per hour
kilometers away
kilometers long
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về khoảng cách trong IELTS.
Dùng để đo khoảng cách.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...