Kho từ › kilometers

kilometers

B2 danh từ
kilômét
UK /kɪˈlɒmɪtərz/ · US /kɪˈlɒmɪtərz/
A unit of measurement equal to 1,000 meters.
The city is about 50 kilometers away from here.
→ Thành phố cách đây khoảng 50 kilômét.
The city is 50 kilometers away from here.→ Thành phố cách đây 50 kilômét.
Đồng nghĩa
km
Collocations
kilometers per hourkilometers awaykilometers long
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khoảng cách trong IELTS.
Dùng để đo khoảng cách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...