Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

urgent

/ˈɜːrdʒənt/ B2

Nghĩa

khẩn cấp tính từ

Định nghĩa · Something that needs immediate attention.

“This matter is urgent and needs immediate attention.”Vấn đề này là khẩn cấp và cần được chú ý ngay lập tức.

“This is an urgent matter that must be resolved.”Đây là một vấn đề khẩn cấp cần được giải quyết.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'urgent' để nhấn mạnh trong câu hỏi IELTS.

Ghi chú · Dùng khi cần nhấn mạnh tính khẩn cấp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...