EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› urgent
urgent
B2
tính từ
khẩn cấp
UK /ˈɜːrdʒənt/
·
US /ˈɜːrdʒənt/
Something that needs immediate attention.
This matter is urgent and needs immediate attention.
→ Vấn đề này là khẩn cấp và cần được chú ý ngay lập tức.
This is an urgent matter that must be resolved.
→ Đây là một vấn đề khẩn cấp cần được giải quyết.
Đồng nghĩa
critical
pressing
Collocations
urgent request
urgent situation
urgent care
🎯
IELTS:
Sử dụng 'urgent' để nhấn mạnh trong câu hỏi IELTS.
Dùng khi cần nhấn mạnh tính khẩn cấp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...