urgent
/ˈɜːrdʒənt/ B2
Nghĩa
khẩn cấp
tính từ
Định nghĩa · Something that needs immediate attention.
“This matter is urgent and needs immediate attention.”Vấn đề này là khẩn cấp và cần được chú ý ngay lập tức.
“This is an urgent matter that must be resolved.”Đây là một vấn đề khẩn cấp cần được giải quyết.
Cụm hay dùng
urgent requesturgent situationurgent care
Mẹo IELTS · Sử dụng 'urgent' để nhấn mạnh trong câu hỏi IELTS.
Ghi chú · Dùng khi cần nhấn mạnh tính khẩn cấp.