Kho từ › gothic

gothic

B2 tính từ
thuộc về kiến trúc Gothic
UK /ˈɡɒθɪk/ · US /ˈɡɒθɪk/
Relating to a style of architecture from the Middle Ages.
The cathedral has a beautiful gothic design.
→ Nhà thờ có thiết kế Gothic đẹp mắt.
Gothic buildings have pointed arches.→ Các tòa nhà Gothic có vòm nhọn.
Đồng nghĩa
medievalornate
Collocations
Gothic architectureGothic styleGothic revival
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kiến trúc trong IELTS.
Thường thấy trong kiến trúc cổ điển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...