Kho từ › cylinder

cylinder

B2 danh từ
hình trụ
UK /ˈsɪlɪndər/ · US /ˈsɪlɪndər/
A three-dimensional shape with circular ends.
The tank is shaped like a cylinder.
→ Bình chứa có hình dạng như một hình trụ.
The cylinder holds water.→ Hình trụ chứa nước.
Đồng nghĩa
tubepipe
Collocations
cylinder shapecylinder volumecylinder head
🎯 IELTS: Mô tả hình dạng để thể hiện sự chính xác.
Thường dùng trong toán học và kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...