Kho từ › witch

witch

B2 danh từ
phù thủy
UK /wɪtʃ/ · US /wɪtʃ/
A woman with magical powers, often in stories.
The story features a wicked witch.
→ Câu chuyện có một phù thủy độc ác.
The witch cast a spell on the village.→ Bà phù thủy đã niệm một câu thần chú lên ngôi làng.
Đồng nghĩa
sorceressenchantress
Collocations
witch huntwitch trialwicked witch
🎯 IELTS: Nói về 'witch' khi thảo luận về văn hóa và truyền thuyết.
Phù thủy thường xuất hiện trong truyện cổ tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...