EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› buck
buck
B1
danh từ
đô la Mỹ (tiếng lóng)
UK /bʌk/
·
US /bʌk/
A slang term for a dollar in the US.
I need to save a few bucks for the trip.
→ Tôi cần tiết kiệm một vài đô la cho chuyến đi.
I only have a few bucks left in my wallet.
→ Tôi chỉ còn vài đô la trong ví.
Đồng nghĩa
dollar
cash
Collocations
a few bucks
spend bucks
🎯
IELTS:
Dùng 'buck' để thể hiện sự thân mật trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...