buck
/bʌk/ B1
Nghĩa
đô la Mỹ (tiếng lóng)
danh từ
Định nghĩa · A slang term for a dollar in the US.
“I need to save a few bucks for the trip.”Tôi cần tiết kiệm một vài đô la cho chuyến đi.
“I only have a few bucks left in my wallet.”Tôi chỉ còn vài đô la trong ví.
Cụm hay dùng
a few bucksspend bucks
Mẹo IELTS · Dùng 'buck' để thể hiện sự thân mật trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.