Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

buck

/bʌk/ B1

Nghĩa

đô la Mỹ (tiếng lóng) danh từ

Định nghĩa · A slang term for a dollar in the US.

“I need to save a few bucks for the trip.”Tôi cần tiết kiệm một vài đô la cho chuyến đi.

“I only have a few bucks left in my wallet.”Tôi chỉ còn vài đô la trong ví.

Đồng nghĩa dollarcash
Cụm hay dùng a few bucksspend bucks

Mẹo IELTS · Dùng 'buck' để thể hiện sự thân mật trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...