Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

congratulations

/kənˌɡrætʃʊˈleɪʃənz/ B2

Nghĩa

chúc mừng danh từ

Định nghĩa · A phrase used to express joy for someone's success.

“Congratulations on your promotion!”Chúc mừng bạn về việc thăng chức!

“Congratulations on your graduation!”Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp!

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự ủng hộ trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để chúc mừng thành công của người khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...