congratulations
/kənˌɡrætʃʊˈleɪʃənz/ B2
Nghĩa
chúc mừng
danh từ
Định nghĩa · A phrase used to express joy for someone's success.
“Congratulations on your promotion!”Chúc mừng bạn về việc thăng chức!
“Congratulations on your graduation!”Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp!
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự ủng hộ trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chúc mừng thành công của người khác.