Kho từ › usgs

usgs

B2 viết tắt
Cơ quan Địa chất Hoa Kỳ
UK /ˈjuːˌɛsˌdʒiːˈɛs/ · US /ˈjuːˌɛsˌdʒiːˈɛs/
The United States Geological Survey, a scientific agency.
The USGS provides important geological data.
→ USGS cung cấp dữ liệu địa chất quan trọng.
The USGS studies earthquakes and natural resources.→ USGS nghiên cứu động đất và tài nguyên thiên nhiên.
Đồng nghĩa
geological agency
Collocations
USGS reportUSGS dataUSGS research
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghiên cứu khoa học.
Cơ quan nghiên cứu địa chất hàng đầu của Hoa Kỳ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...