Kho từ › revenge

revenge

B2 danh từ
sự trả thù
UK /rɪˈvɛndʒ/ · US /rɪˈvɛndʒ/
The act of harming someone in return for a wrong done.
He sought revenge for the wrong done to him.
→ Anh ta tìm kiếm sự trả thù cho những điều sai trái đã xảy ra với mình.
He sought revenge for the betrayal.→ Anh ấy tìm cách trả thù cho sự phản bội.
Đồng nghĩa
retributionvengeance
Collocations
seek revengerevenge plotrevenge attack
🎯 IELTS: Nói về 'revenge' khi thảo luận về mối quan hệ trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh xung đột và mâu thuẫn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...