Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revenge

/rɪˈvɛndʒ/ B2

Nghĩa

sự trả thù danh từ

Định nghĩa · The act of harming someone in return for a wrong done.

“He sought revenge for the wrong done to him.”Anh ta tìm kiếm sự trả thù cho những điều sai trái đã xảy ra với mình.

“He sought revenge for the betrayal.”Anh ấy tìm cách trả thù cho sự phản bội.

Mẹo IELTS · Nói về 'revenge' khi thảo luận về mối quan hệ trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh xung đột và mâu thuẫn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...