EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› revenge
revenge
B2
danh từ
sự trả thù
UK /rɪˈvɛndʒ/
·
US /rɪˈvɛndʒ/
The act of harming someone in return for a wrong done.
He sought revenge for the wrong done to him.
→ Anh ta tìm kiếm sự trả thù cho những điều sai trái đã xảy ra với mình.
He sought revenge for the betrayal.
→ Anh ấy tìm cách trả thù cho sự phản bội.
Đồng nghĩa
retribution
vengeance
Collocations
seek revenge
revenge plot
revenge attack
🎯
IELTS:
Nói về 'revenge' khi thảo luận về mối quan hệ trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh xung đột và mâu thuẫn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...