EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lows
lows
B2
danh từ
thấp, điểm thấp
UK /loʊz/
·
US /loʊz/
The lowest points or levels.
The lows of the economy are concerning.
→ Những điểm thấp của nền kinh tế đang gây lo ngại.
The lows of the market worried investors.
→ Những điểm thấp của thị trường khiến nhà đầu tư lo lắng.
Đồng nghĩa
bottoms
depressions
Collocations
economic lows
lows and highs
market lows
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về xu hướng thị trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...