Kho từ › lows

lows

B2 danh từ
thấp, điểm thấp
UK /loʊz/ · US /loʊz/
The lowest points or levels.
The lows of the economy are concerning.
→ Những điểm thấp của nền kinh tế đang gây lo ngại.
The lows of the market worried investors.→ Những điểm thấp của thị trường khiến nhà đầu tư lo lắng.
Đồng nghĩa
bottomsdepressions
Collocations
economic lowslows and highsmarket lows
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về xu hướng thị trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...