lows
/loʊz/ B2
Nghĩa
thấp, điểm thấp
danh từ
Định nghĩa · The lowest points or levels.
“The lows of the economy are concerning.”Những điểm thấp của nền kinh tế đang gây lo ngại.
“The lows of the market worried investors.”Những điểm thấp của thị trường khiến nhà đầu tư lo lắng.
Đồng nghĩa
bottomsdepressions
Cụm hay dùng
economic lowslows and highsmarket lows
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xu hướng thị trường.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.