Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lows

/loʊz/ B2

Nghĩa

thấp, điểm thấp danh từ

Định nghĩa · The lowest points or levels.

“The lows of the economy are concerning.”Những điểm thấp của nền kinh tế đang gây lo ngại.

“The lows of the market worried investors.”Những điểm thấp của thị trường khiến nhà đầu tư lo lắng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xu hướng thị trường.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...