EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› controllers
controllers
B2
danh từ
bộ điều khiển
UK /kənˈtroʊlərz/
·
US /kənˈtroʊlərz/
Devices that manage or direct something.
The controllers manage the system effectively.
→ Các bộ điều khiển quản lý hệ thống một cách hiệu quả.
The controllers adjusted the temperature.
→ Các bộ điều khiển đã điều chỉnh nhiệt độ.
Đồng nghĩa
regulators
managers
Collocations
game controllers
remote controllers
controller settings
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ và điện tử.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...