Kho từ › enjoying

enjoying

B2 động từ
thích thú
UK /ɪnˈdʒɔɪ.ɪŋ/ · US /ɪnˈdʒɔɪ.ɪŋ/
Taking pleasure in something; having fun.
They are enjoying their vacation in Hawaii.
→ Họ đang tận hưởng kỳ nghỉ ở Hawaii.
She is enjoying her time at the beach.→ Cô ấy đang thích thú thời gian ở bãi biển.
Đồng nghĩa
delightingrelishing
Collocations
enjoying lifeenjoying the moment
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sở thích cá nhân.
Dùng để diễn tả sự thích thú.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...