EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› patrol
patrol
B2
động từ
tuần tra
UK /pəˈtroʊl/
·
US /pəˈtroʊl/
To watch over an area or people for safety.
The police patrol the streets to ensure safety.
→ Cảnh sát tuần tra các con phố để đảm bảo an toàn.
The police patrol the neighborhood at night.
→ Cảnh sát tuần tra khu phố vào ban đêm.
Đồng nghĩa
guard
monitor
Collocations
patrol car
patrol route
patrol officer
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về an toàn công cộng.
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 22
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...