Kho từ › patrol

patrol

B2 động từ
tuần tra
UK /pəˈtroʊl/ · US /pəˈtroʊl/
To watch over an area or people for safety.
The police patrol the streets to ensure safety.
→ Cảnh sát tuần tra các con phố để đảm bảo an toàn.
The police patrol the neighborhood at night.→ Cảnh sát tuần tra khu phố vào ban đêm.
Đồng nghĩa
guardmonitor
Collocations
patrol carpatrol routepatrol officer
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về an toàn công cộng.
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...