sticker
/ˈstɪkər/ B2
Nghĩa
nhãn dán
danh từ
Định nghĩa · A piece of paper with an adhesive on one side.
“She put a sticker on her notebook for decoration.”Cô ấy dán một nhãn dán lên vở của mình để trang trí.
“I put a sticker on my notebook.”Tôi dán một nhãn dán lên sổ tay của mình.
Cụm hay dùng
sticker pricesticker shocksticker collection
Mẹo IELTS · Mô tả nhãn dán để thể hiện sự sáng tạo.
Ghi chú · Thường dùng để trang trí hoặc ghi chú.