Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

worried

/ˈwɜːrɪd/ B2

Nghĩa

lo lắng tính từ

Định nghĩa · Feeling anxious or concerned about something.

“She felt worried about the upcoming exam.”Cô ấy cảm thấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.

“She was worried about the exam results.”Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện cảm xúc không thoải mái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...