Kho từ › worried

worried ID 949276 /ˈwɜːrɪd/

B2 tính từ
lo lắng
She felt worried about the upcoming exam.
→ Cô ấy cảm thấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...