Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acknowledge

/əkˈnɒlɪdʒ/ B1

Nghĩa

thừa nhận động từ

Định nghĩa · To acknowledge means to accept or admit the truth of something.

“He acknowledged his mistakes during the meeting.”Anh ấy đã thừa nhận những sai lầm của mình trong cuộc họp.

“He acknowledged his mistake in the report.”Anh ấy thừa nhận sai sót của mình trong báo cáo.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự trung thực trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...