Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pirates

/ˈpaɪrɪts/ B2

Nghĩa

cướp biển danh từ

Định nghĩa · People who commit robbery at sea.

“Pirates are often depicted in movies as adventurous.”Cướp biển thường được mô tả trong phim là những người phiêu lưu.

“Pirates were common in the Caribbean centuries ago.”Cướp biển từng phổ biến ở Caribbean hàng thế kỷ trước.

Mẹo IELTS · Nói về 'pirates' khi thảo luận về lịch sử trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ những kẻ cướp biển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...