buccaneer
/,bʌkə'niə/ phổ biến #29129
“buccaneers” là số nhiều của buccaneer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
buccaneers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buccaneer
/,bʌkə'niə/
danh từ
- cướp biển
- kẻ gian hùng (trong chính trị, trong kinh doanh)
nội động từ
- làm nghề cướp biển
Định nghĩa tiếng Anh
v. live like a buccaneer