Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buccaneer

/,bʌkə'niə/ phổ biến #29129

“buccaneers” là số nhiều của buccaneer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ buccaneers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buccaneer

/,bʌkə'niə/

danh từ

  • cướp biển
  • kẻ gian hùng (trong chính trị, trong kinh doanh)

nội động từ

  • làm nghề cướp biển
Định nghĩa tiếng Anh

v. live like a buccaneer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...