Kho từ › aerial

aerial ID 780603 //ˈɛəriəl//

B2 tính từ
trên không
The aerial view of the city was breathtaking.
→ Cảnh nhìn từ trên không của thành phố thật ngoạn mục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...