Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 24

ID 842326
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈpaɪrɪts//
danh từ
cướp biển
Pirates are often depicted in movies as adventurous.
Cướp biển thường được mô tả trong phim là những người phiêu lưu.
//ˈɛəriəl//
tính từ
trên không
The aerial view of the city was breathtaking.
Cảnh nhìn từ trên không của thành phố thật ngoạn mục.
//hɔːk//
danh từ
diều hâu
The hawk soared high in the sky.
Diều hâu bay cao trên bầu trời.
//ˈkɒnsɪkwəns//
danh từ
hậu quả
Every action has a consequence.
Mỗi hành động đều có hậu quả.
//ˈrɛbəl//
danh từ
kẻ nổi loạn
The rebel fought against the oppressive regime.
Kẻ nổi loạn đã chiến đấu chống lại chế độ áp bức.
//ˌsɪstəˈmætɪk//
tính từ
có hệ thống
They conducted a systematic review of the literature.
Họ đã thực hiện một cuộc xem xét có hệ thống về tài liệu.
//pərˈsiːvd//
động từ
nhận thức
How we are perceived by others can affect our self-esteem.
Cách chúng ta được người khác nhận thức có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng của chúng ta.
//ˈɔːrɪdʒɪnz//
danh từ
nguồn gốc
The origins of the tradition are not well documented.
Nguồn gốc của truyền thống này không được ghi chép rõ ràng.
//haɪərd//
động từ
thuê
They hired a new manager for the project.
Họ đã thuê một quản lý mới cho dự án.
//ˈmeɪkʌp//
danh từ
trang điểm
She applied her makeup before the event.
Cô ấy đã trang điểm trước sự kiện.
//ˈtɛkstaɪl//
danh từ
vải, sợi
The textile industry has a significant impact on the economy.
Ngành công nghiệp vải có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế.
//læm//
danh từ
cừu non
We had lamb for dinner last night.
Chúng tôi đã ăn cừu non cho bữa tối tối qua.
//ˌmædəˈɡæskər//
danh từ riêng
Madagascar
Madagascar is known for its unique wildlife.
Madagascar nổi tiếng với động vật hoang dã độc đáo.
//ˈneɪθən//
danh từ riêng
Nathan
Nathan is a talented musician.
Nathan là một nhạc sĩ tài năng.
//təˈbeɪɡoʊ//
danh từ riêng
Tobago
Tobago is known for its beautiful beaches.
Tobago nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
//prɪˈzɛntɪŋ//
động từ
trình bày
She is presenting her research at the conference.
Cô ấy đang trình bày nghiên cứu của mình tại hội nghị.
//kɒs//
giới từ
bởi vì
I stayed home cos I was feeling unwell.
Tôi ở nhà bởi vì tôi cảm thấy không khỏe.
//ˈtrʌblʃuːtɪŋ//
danh từ
khắc phục sự cố
Troubleshooting the software took longer than expected.
Khắc phục sự cố phần mềm mất nhiều thời gian hơn mong đợi.
//ʊzˈbɛkɪstæn//
danh từ riêng
Uzbekistan
Uzbekistan has a rich cultural heritage.
Uzbekistan có di sản văn hóa phong phú.
//ˈɪndɛksɪz//
danh từ
chỉ số
The indexes show a significant increase in sales.
Các chỉ số cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số.
//pæk//
danh từ
gói
The pac includes all necessary materials.
Gói này bao gồm tất cả các tài liệu cần thiết.
//ɑːrˈɛl//
danh từ
thực tế
In RL, things can be quite different from online.
Trong thực tế, mọi thứ có thể khác biệt khá nhiều so với trực tuyến.
//iːɑːrˈpiː//
danh từ
hệ thống ERP
The ERP system integrates all business processes.
Hệ thống ERP tích hợp tất cả các quy trình kinh doanh.
//ˈsɛnʧəriz//
danh từ
thế kỷ
The building has stood for centuries.
Tòa nhà đã đứng vững hàng thế kỷ.
//dʒiːˈɛl//
danh từ
GL
The GL is essential for financial reporting.
GL là cần thiết cho báo cáo tài chính.
//ˈmæɡnɪtjuːd//
danh từ
độ lớn
The magnitude of the problem was underestimated.
Độ lớn của vấn đề đã bị đánh giá thấp.
//juːˈaɪ//
danh từ
giao diện người dùng
The UI design is user-friendly.
Thiết kế giao diện người dùng rất thân thiện.
//ˈrɪtʃərdzən//
danh từ riêng
Richardson
Richardson is a common surname.
Richardson là một họ phổ biến.
//ˈhɪnduː//
tính từ
thuộc Ấn Độ giáo
Hindu culture is rich in traditions.
Văn hóa Ấn Độ giáo phong phú với nhiều truyền thống.
//diːˈeɪtʃ//
danh từ
DH
The DH is responsible for the project.
DH chịu trách nhiệm cho dự án.
//ˈfreɪɡrənsɪz//
danh từ
hương liệu
The shop sells various fragrances.
Cửa hàng bán nhiều loại hương liệu khác nhau.
//vəˈkæbjʊləri//
danh từ
từ vựng
Expanding your vocabulary is essential for language learning.
Mở rộng từ vựng của bạn là điều cần thiết cho việc học ngôn ngữ.
//ˈlɪkɪŋ//
động từ
liếm
The dog was licking its paws.
Con chó đang liếm chân của nó.
//ˈɜːrθkweɪk//
danh từ
động đất
The earthquake caused significant damage to the buildings.
Động đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà.
//ˈviːpiːɛn//
danh từ
VPN
Using a VPN can enhance your online privacy.
Sử dụng VPN có thể nâng cao quyền riêng tư trực tuyến của bạn.
//ˈfʌndˌreɪzɪŋ//
danh từ
gây quỹ
The fundraising event was a huge success.
Sự kiện gây quỹ đã thành công lớn.
//ˈɛfˈsiːˈsiː//
danh từ
FCC
The FCC regulates communication in the United States.
FCC quản lý thông tin liên lạc tại Hoa Kỳ.
//ˈmɑːrkərz//
danh từ
bút đánh dấu
The markers are used for labeling.
Các bút đánh dấu được sử dụng để ghi nhãn.
//weɪts//
danh từ
trọng lượng
The weights are essential for strength training.
Các trọng lượng là cần thiết cho việc tập luyện sức mạnh.
//ælˈbeɪniə//
danh từ riêng
Albania
Albania is a beautiful country in Europe.
Albania là một quốc gia xinh đẹp ở châu Âu.
//dʒiːəˈlɒdʒɪkəl//
tính từ
thuộc địa chất
The geological survey revealed new information about the region's history.
Cuộc khảo sát địa chất đã tiết lộ thông tin mới về lịch sử của khu vực.
//əˈsɛsɪŋ//
động từ
đánh giá
The teacher is assessing the students' progress regularly.
Giáo viên đang đánh giá tiến bộ của học sinh một cách thường xuyên.
//ˈlɑːstɪŋ//
tính từ
bền vững
They are looking for lasting solutions to the problem.
Họ đang tìm kiếm những giải pháp bền vững cho vấn đề.
//ˈwɪkɪd//
tính từ
xấu xa
He has a wicked sense of humor that everyone enjoys.
Anh ấy có một khiếu hài hước xấu xa mà mọi người đều thích.
//ɛdz//
danh từ
hệ thống giáo dục
The EDS program aims to improve educational standards.
Chương trình EDS nhằm cải thiện tiêu chuẩn giáo dục.
//ˌɪntrəˈdjuːsɪz//
động từ
giới thiệu
The speaker introduces the topic of climate change.
Người phát biểu giới thiệu chủ đề biến đổi khí hậu.
//kɪlz//
động từ
giết chết
The disease kills thousands of people each year.
Bệnh này giết chết hàng ngàn người mỗi năm.
//ˈruːmmeɪt//
danh từ
bạn cùng phòng
My roommate and I share the same interests.
Bạn cùng phòng của tôi và tôi có cùng sở thích.
//ˈwɛbˌkæmz//
danh từ
camera trực tuyến
Webcams are commonly used for video conferencing.
Camera trực tuyến thường được sử dụng cho hội nghị video.
//pʊʃt//
động từ
đẩy
He pushed the door open with great force.
Anh ấy đã đẩy cửa mở với sức mạnh lớn.
//ˈwɛbˌmæstərz//
danh từ
quản trị viên web
Webmasters are responsible for maintaining websites.
Quản trị viên web chịu trách nhiệm duy trì các trang web.
//roʊ//
danh từ
tên viết tắt
RO systems are used for water purification.
Hệ thống RO được sử dụng để lọc nước.
//diː ɛf//
danh từ
tên viết tắt
DF refers to data frames in programming.
DF đề cập đến khung dữ liệu trong lập trình.
//ˌkɒmpjʊˈteɪʃənl//
tính từ
thuộc tính toán
Computational methods are essential in scientific research.
Các phương pháp tính toán là cần thiết trong nghiên cứu khoa học.
//ˈeɪsiːdiːbiːˈɛnti//
danh từ
thực thể cơ sở dữ liệu
An ACDB entity represents a database object.
Một thực thể ACDB đại diện cho một đối tượng cơ sở dữ liệu.
//pɑːrˈtɪsɪpeɪtɪd//
động từ
tham gia
She participated in the conference last year.
Cô ấy đã tham gia hội nghị năm ngoái.
//dʒʌŋk//
danh từ
rác
He cleared out the junk from his garage.
Anh ấy đã dọn dẹp rác trong gara của mình.
//ˈhændˌhɛldz//
danh từ
thiết bị cầm tay
Handhelds are popular for gaming and communication.
Thiết bị cầm tay rất phổ biến cho việc chơi game và giao tiếp.
//wæks//
danh từ
sáp
The candle is made of beeswax.
Ngọn nến được làm từ sáp ong.
//ˈluːsi//
danh từ
tên riêng
Lucy is known for her kindness and generosity.
Lucy nổi tiếng với sự tử tế và hào phóng của mình.
//ˈænsərɪŋ//
động từ
trả lời
She is answering the questions from the audience.
Cô ấy đang trả lời các câu hỏi từ khán giả.
//hɑːnz//
danh từ
tên riêng
Hans is an expert in his field.
Hans là một chuyên gia trong lĩnh vực của anh ấy.
//ɪmˈprɛst//
tính từ
ấn tượng
I was impressed by her presentation skills.
Tôi đã ấn tượng với kỹ năng thuyết trình của cô ấy.
//sloʊp//
danh từ
độ dốc
The slope of the hill was steep and challenging.
Độ dốc của ngọn đồi rất dốc và thách thức.
//ˈrɛɡeɪ//
danh từ
nhạc reggae
He enjoys listening to reggae music on weekends.
Anh ấy thích nghe nhạc reggae vào cuối tuần.
//ˈfeɪljərz//
danh từ
thất bại
Learning from failures is crucial for success.
Học hỏi từ những thất bại là rất quan trọng cho sự thành công.
//ˈpoʊɪt//
danh từ
nhà thơ
The poet expressed deep emotions through his verses.
Nhà thơ đã diễn đạt những cảm xúc sâu sắc qua các câu thơ của mình.
//kənˈspɪrəsi//
danh từ
âm mưu
The conspiracy was uncovered by investigative journalists.
Âm mưu đã được phát hiện bởi các nhà báo điều tra.
//ˈsɜːrneɪm//
danh từ
họ
Her surname is quite common in this region.
Họ của cô ấy khá phổ biến ở khu vực này.
//θiˈɒlədʒi//
danh từ
thần học
Theology explores the nature of the divine.
Thần học khám phá bản chất của thần thánh.
//neɪlz//
danh từ
móng tay
She painted her nails a bright red color.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ tươi.
//ˈɛvɪdənt//
tính từ
rõ ràng
It was evident that he was upset.
Rõ ràng là anh ấy đang buồn.
//wʌts//
đại từ
cái gì
What's the plan for tonight?
Kế hoạch cho tối nay là gì?
//raɪdz//
danh từ
chuyến đi
The amusement park has many thrilling rides.
Công viên giải trí có nhiều chuyến đi thú vị.
//ˈriːhæb//
danh từ
giải nghiện
He went to rehab to recover from his addiction.
Anh ấy đã đến trung tâm giải nghiện để phục hồi từ cơn nghiện.
//ˈɛpɪk//
tính từ
hùng vĩ
The movie had an epic storyline.
Bộ phim có một cốt truyện hùng vĩ.
//ˈsætərn//
danh từ
sao Thổ
Saturn is known for its beautiful rings.
Sao Thổ nổi tiếng với những vành đai đẹp.
//ˈɔːrɡənaɪzər//
danh từ
người tổ chức
She is the organizer of the charity event.
Cô ấy là người tổ chức sự kiện từ thiện.
//nʌt//
danh từ
hạt
Almonds are a type of nut.
Hạnh nhân là một loại hạt.
//ˈælərdʒi//
danh từ
dị ứng
She has a severe allergy to peanuts.
Cô ấy bị dị ứng nặng với đậu phộng.
//sɑːk//
danh từ
lợi ích
For the sake of peace, they decided to compromise.
Vì lợi ích của hòa bình, họ đã quyết định thỏa hiệp.
//ˈtwɪstɪd//
tính từ
xoắn
The story had a twisted ending.
Câu chuyện có một kết thúc xoắn.
//ˌkɒmbɪˈneɪʃənz//
danh từ
sự kết hợp
There are many combinations of flavors in this dish.
Có nhiều sự kết hợp hương vị trong món ăn này.
//prɪˈsiːdɪŋ//
tính từ
trước đó
The preceding chapter was very interesting.
Chương trước đó rất thú vị.
//ˈmɛrɪt//
danh từ
giá trị
The proposal has merit and should be considered.
Đề xuất có giá trị và nên được xem xét.
//ˈɛnzaɪm//
danh từ
enzyme
Enzymes help speed up chemical reactions in the body.
Enzyme giúp tăng tốc các phản ứng hóa học trong cơ thể.
//ˈkjuːmjʊlətɪv//
tính từ
tích lũy
The cumulative effect of the changes was significant.
Tác động tích lũy của những thay đổi là đáng kể.
//zʃɒps//
danh từ
cửa hàng trực tuyến
Zshops offer a variety of products online.
Zshops cung cấp nhiều sản phẩm trực tuyến.
//pleɪnz//
danh từ
máy bay
The planes flew over the city.
Các máy bay bay qua thành phố.
//ˈɛdməntən//
danh từ
thành phố Edmonton
Edmonton is known for its festivals.
Edmonton nổi tiếng với các lễ hội.
//ˈtækəl//
động từ
giải quyết
We need to tackle this issue immediately.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
//dɪsks//
danh từ
đĩa
The disks were used to store data.
Các đĩa được sử dụng để lưu trữ dữ liệu.
//ˈkɒndoʊ//
danh từ
căn hộ chung cư
They bought a condo near the beach.
Họ đã mua một căn hộ gần bãi biển.
//ˈpoʊkeɪmɒn//
danh từ
Pokemon
He loves collecting Pokémon cards.
Anh ấy thích sưu tầm thẻ Pokémon.
//ˈæmplɪfaɪər//
danh từ
bộ khuếch đại
The amplifier boosted the sound quality.
Bộ khuếch đại đã tăng cường chất lượng âm thanh.
//ˈæmbiən//
danh từ
thuốc ngủ
Ambien is often prescribed for insomnia.
Ambien thường được kê đơn cho chứng mất ngủ.
//ˈɑːrbɪtrəri//
tính từ
tuỳ ý
The decision seemed arbitrary and unfair.
Quyết định có vẻ tuỳ ý và không công bằng.
//ˈprɒmɪnənt//
tính từ
nổi bật
She played a prominent role in the project.
Cô ấy đã đóng vai trò nổi bật trong dự án.
//rɪˈtriːv//
động từ
lấy lại
He was able to retrieve the lost files.
Anh ấy đã có thể lấy lại các tệp bị mất.
//ˈlɛksɪŋtən//
danh từ
thành phố Lexington
Lexington is famous for its horse racing.
Lexington nổi tiếng với đua ngựa.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...