| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈpaɪrɪts//
|
danh từ |
cướp biển
Pirates are often depicted in movies as adventurous.
Cướp biển thường được mô tả trong phim là những người phiêu lưu.
|
— |
|
//ˈɛəriəl//
|
tính từ |
trên không
The aerial view of the city was breathtaking.
Cảnh nhìn từ trên không của thành phố thật ngoạn mục.
|
— |
|
//hɔːk//
|
danh từ |
diều hâu
The hawk soared high in the sky.
Diều hâu bay cao trên bầu trời.
|
— |
|
//ˈkɒnsɪkwəns//
|
danh từ |
hậu quả
Every action has a consequence.
Mỗi hành động đều có hậu quả.
|
— |
|
//ˈrɛbəl//
|
danh từ |
kẻ nổi loạn
The rebel fought against the oppressive regime.
Kẻ nổi loạn đã chiến đấu chống lại chế độ áp bức.
|
— |
|
//ˌsɪstəˈmætɪk//
|
tính từ |
có hệ thống
They conducted a systematic review of the literature.
Họ đã thực hiện một cuộc xem xét có hệ thống về tài liệu.
|
— |
|
//pərˈsiːvd//
|
động từ |
nhận thức
How we are perceived by others can affect our self-esteem.
Cách chúng ta được người khác nhận thức có thể ảnh hưởng đến lòng tự trọng của chúng ta.
|
— |
|
//ˈɔːrɪdʒɪnz//
|
danh từ |
nguồn gốc
The origins of the tradition are not well documented.
Nguồn gốc của truyền thống này không được ghi chép rõ ràng.
|
— |
|
//haɪərd//
|
động từ |
thuê
They hired a new manager for the project.
Họ đã thuê một quản lý mới cho dự án.
|
— |
|
//ˈmeɪkʌp//
|
danh từ |
trang điểm
She applied her makeup before the event.
Cô ấy đã trang điểm trước sự kiện.
|
— |
|
//ˈtɛkstaɪl//
|
danh từ |
vải, sợi
The textile industry has a significant impact on the economy.
Ngành công nghiệp vải có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế.
|
— |
|
//læm//
|
danh từ |
cừu non
We had lamb for dinner last night.
Chúng tôi đã ăn cừu non cho bữa tối tối qua.
|
— |
|
//ˌmædəˈɡæskər//
|
danh từ riêng |
Madagascar
Madagascar is known for its unique wildlife.
Madagascar nổi tiếng với động vật hoang dã độc đáo.
|
— |
|
//ˈneɪθən//
|
danh từ riêng |
Nathan
Nathan is a talented musician.
Nathan là một nhạc sĩ tài năng.
|
— |
|
//təˈbeɪɡoʊ//
|
danh từ riêng |
Tobago
Tobago is known for its beautiful beaches.
Tobago nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
|
— |
|
//prɪˈzɛntɪŋ//
|
động từ |
trình bày
She is presenting her research at the conference.
Cô ấy đang trình bày nghiên cứu của mình tại hội nghị.
|
— |
|
//kɒs//
|
giới từ |
bởi vì
I stayed home cos I was feeling unwell.
Tôi ở nhà bởi vì tôi cảm thấy không khỏe.
|
— |
|
//ˈtrʌblʃuːtɪŋ//
|
danh từ |
khắc phục sự cố
Troubleshooting the software took longer than expected.
Khắc phục sự cố phần mềm mất nhiều thời gian hơn mong đợi.
|
— |
|
//ʊzˈbɛkɪstæn//
|
danh từ riêng |
Uzbekistan
Uzbekistan has a rich cultural heritage.
Uzbekistan có di sản văn hóa phong phú.
|
— |
|
//ˈɪndɛksɪz//
|
danh từ |
chỉ số
The indexes show a significant increase in sales.
Các chỉ số cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số.
|
— |
|
//pæk//
|
danh từ |
gói
The pac includes all necessary materials.
Gói này bao gồm tất cả các tài liệu cần thiết.
|
— |
|
//ɑːrˈɛl//
|
danh từ |
thực tế
In RL, things can be quite different from online.
Trong thực tế, mọi thứ có thể khác biệt khá nhiều so với trực tuyến.
|
— |
|
//iːɑːrˈpiː//
|
danh từ |
hệ thống ERP
The ERP system integrates all business processes.
Hệ thống ERP tích hợp tất cả các quy trình kinh doanh.
|
— |
|
//ˈsɛnʧəriz//
|
danh từ |
thế kỷ
The building has stood for centuries.
Tòa nhà đã đứng vững hàng thế kỷ.
|
— |
|
//dʒiːˈɛl//
|
danh từ |
GL
The GL is essential for financial reporting.
GL là cần thiết cho báo cáo tài chính.
|
— |
|
//ˈmæɡnɪtjuːd//
|
danh từ |
độ lớn
The magnitude of the problem was underestimated.
Độ lớn của vấn đề đã bị đánh giá thấp.
|
— |
|
//juːˈaɪ//
|
danh từ |
giao diện người dùng
The UI design is user-friendly.
Thiết kế giao diện người dùng rất thân thiện.
|
— |
|
//ˈrɪtʃərdzən//
|
danh từ riêng |
Richardson
Richardson is a common surname.
Richardson là một họ phổ biến.
|
— |
|
//ˈhɪnduː//
|
tính từ |
thuộc Ấn Độ giáo
Hindu culture is rich in traditions.
Văn hóa Ấn Độ giáo phong phú với nhiều truyền thống.
|
— |
|
//diːˈeɪtʃ//
|
danh từ |
DH
The DH is responsible for the project.
DH chịu trách nhiệm cho dự án.
|
— |
|
//ˈfreɪɡrənsɪz//
|
danh từ |
hương liệu
The shop sells various fragrances.
Cửa hàng bán nhiều loại hương liệu khác nhau.
|
— |
|
//vəˈkæbjʊləri//
|
danh từ |
từ vựng
Expanding your vocabulary is essential for language learning.
Mở rộng từ vựng của bạn là điều cần thiết cho việc học ngôn ngữ.
|
— |
|
//ˈlɪkɪŋ//
|
động từ |
liếm
The dog was licking its paws.
Con chó đang liếm chân của nó.
|
— |
|
//ˈɜːrθkweɪk//
|
danh từ |
động đất
The earthquake caused significant damage to the buildings.
Động đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà.
|
— |
|
//ˈviːpiːɛn//
|
danh từ |
VPN
Using a VPN can enhance your online privacy.
Sử dụng VPN có thể nâng cao quyền riêng tư trực tuyến của bạn.
|
— |
|
//ˈfʌndˌreɪzɪŋ//
|
danh từ |
gây quỹ
The fundraising event was a huge success.
Sự kiện gây quỹ đã thành công lớn.
|
— |
|
//ˈɛfˈsiːˈsiː//
|
danh từ |
FCC
The FCC regulates communication in the United States.
FCC quản lý thông tin liên lạc tại Hoa Kỳ.
|
— |
|
//ˈmɑːrkərz//
|
danh từ |
bút đánh dấu
The markers are used for labeling.
Các bút đánh dấu được sử dụng để ghi nhãn.
|
— |
|
//weɪts//
|
danh từ |
trọng lượng
The weights are essential for strength training.
Các trọng lượng là cần thiết cho việc tập luyện sức mạnh.
|
— |
|
//ælˈbeɪniə//
|
danh từ riêng |
Albania
Albania is a beautiful country in Europe.
Albania là một quốc gia xinh đẹp ở châu Âu.
|
— |
|
//dʒiːəˈlɒdʒɪkəl//
|
tính từ |
thuộc địa chất
The geological survey revealed new information about the region's history.
Cuộc khảo sát địa chất đã tiết lộ thông tin mới về lịch sử của khu vực.
|
— |
|
//əˈsɛsɪŋ//
|
động từ |
đánh giá
The teacher is assessing the students' progress regularly.
Giáo viên đang đánh giá tiến bộ của học sinh một cách thường xuyên.
|
— |
|
//ˈlɑːstɪŋ//
|
tính từ |
bền vững
They are looking for lasting solutions to the problem.
Họ đang tìm kiếm những giải pháp bền vững cho vấn đề.
|
— |
|
//ˈwɪkɪd//
|
tính từ |
xấu xa
He has a wicked sense of humor that everyone enjoys.
Anh ấy có một khiếu hài hước xấu xa mà mọi người đều thích.
|
— |
|
//ɛdz//
|
danh từ |
hệ thống giáo dục
The EDS program aims to improve educational standards.
Chương trình EDS nhằm cải thiện tiêu chuẩn giáo dục.
|
— |
|
//ˌɪntrəˈdjuːsɪz//
|
động từ |
giới thiệu
The speaker introduces the topic of climate change.
Người phát biểu giới thiệu chủ đề biến đổi khí hậu.
|
— |
|
//kɪlz//
|
động từ |
giết chết
The disease kills thousands of people each year.
Bệnh này giết chết hàng ngàn người mỗi năm.
|
— |
|
//ˈruːmmeɪt//
|
danh từ |
bạn cùng phòng
My roommate and I share the same interests.
Bạn cùng phòng của tôi và tôi có cùng sở thích.
|
— |
|
//ˈwɛbˌkæmz//
|
danh từ |
camera trực tuyến
Webcams are commonly used for video conferencing.
Camera trực tuyến thường được sử dụng cho hội nghị video.
|
— |
|
//pʊʃt//
|
động từ |
đẩy
He pushed the door open with great force.
Anh ấy đã đẩy cửa mở với sức mạnh lớn.
|
— |
|
//ˈwɛbˌmæstərz//
|
danh từ |
quản trị viên web
Webmasters are responsible for maintaining websites.
Quản trị viên web chịu trách nhiệm duy trì các trang web.
|
— |
|
//roʊ//
|
danh từ |
tên viết tắt
RO systems are used for water purification.
Hệ thống RO được sử dụng để lọc nước.
|
— |
|
//diː ɛf//
|
danh từ |
tên viết tắt
DF refers to data frames in programming.
DF đề cập đến khung dữ liệu trong lập trình.
|
— |
|
//ˌkɒmpjʊˈteɪʃənl//
|
tính từ |
thuộc tính toán
Computational methods are essential in scientific research.
Các phương pháp tính toán là cần thiết trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
//ˈeɪsiːdiːbiːˈɛnti//
|
danh từ |
thực thể cơ sở dữ liệu
An ACDB entity represents a database object.
Một thực thể ACDB đại diện cho một đối tượng cơ sở dữ liệu.
|
— |
|
//pɑːrˈtɪsɪpeɪtɪd//
|
động từ |
tham gia
She participated in the conference last year.
Cô ấy đã tham gia hội nghị năm ngoái.
|
— |
|
//dʒʌŋk//
|
danh từ |
rác
He cleared out the junk from his garage.
Anh ấy đã dọn dẹp rác trong gara của mình.
|
— |
|
//ˈhændˌhɛldz//
|
danh từ |
thiết bị cầm tay
Handhelds are popular for gaming and communication.
Thiết bị cầm tay rất phổ biến cho việc chơi game và giao tiếp.
|
— |
|
//wæks//
|
danh từ |
sáp
The candle is made of beeswax.
Ngọn nến được làm từ sáp ong.
|
— |
|
//ˈluːsi//
|
danh từ |
tên riêng
Lucy is known for her kindness and generosity.
Lucy nổi tiếng với sự tử tế và hào phóng của mình.
|
— |
|
//ˈænsərɪŋ//
|
động từ |
trả lời
She is answering the questions from the audience.
Cô ấy đang trả lời các câu hỏi từ khán giả.
|
— |
|
//hɑːnz//
|
danh từ |
tên riêng
Hans is an expert in his field.
Hans là một chuyên gia trong lĩnh vực của anh ấy.
|
— |
|
//ɪmˈprɛst//
|
tính từ |
ấn tượng
I was impressed by her presentation skills.
Tôi đã ấn tượng với kỹ năng thuyết trình của cô ấy.
|
— |
|
//sloʊp//
|
danh từ |
độ dốc
The slope of the hill was steep and challenging.
Độ dốc của ngọn đồi rất dốc và thách thức.
|
— |
|
//ˈrɛɡeɪ//
|
danh từ |
nhạc reggae
He enjoys listening to reggae music on weekends.
Anh ấy thích nghe nhạc reggae vào cuối tuần.
|
— |
|
//ˈfeɪljərz//
|
danh từ |
thất bại
Learning from failures is crucial for success.
Học hỏi từ những thất bại là rất quan trọng cho sự thành công.
|
— |
|
//ˈpoʊɪt//
|
danh từ |
nhà thơ
The poet expressed deep emotions through his verses.
Nhà thơ đã diễn đạt những cảm xúc sâu sắc qua các câu thơ của mình.
|
— |
|
//kənˈspɪrəsi//
|
danh từ |
âm mưu
The conspiracy was uncovered by investigative journalists.
Âm mưu đã được phát hiện bởi các nhà báo điều tra.
|
— |
|
//ˈsɜːrneɪm//
|
danh từ |
họ
Her surname is quite common in this region.
Họ của cô ấy khá phổ biến ở khu vực này.
|
— |
|
//θiˈɒlədʒi//
|
danh từ |
thần học
Theology explores the nature of the divine.
Thần học khám phá bản chất của thần thánh.
|
— |
|
//neɪlz//
|
danh từ |
móng tay
She painted her nails a bright red color.
Cô ấy sơn móng tay màu đỏ tươi.
|
— |
|
//ˈɛvɪdənt//
|
tính từ |
rõ ràng
It was evident that he was upset.
Rõ ràng là anh ấy đang buồn.
|
— |
|
//wʌts//
|
đại từ |
cái gì
What's the plan for tonight?
Kế hoạch cho tối nay là gì?
|
— |
|
//raɪdz//
|
danh từ |
chuyến đi
The amusement park has many thrilling rides.
Công viên giải trí có nhiều chuyến đi thú vị.
|
— |
|
//ˈriːhæb//
|
danh từ |
giải nghiện
He went to rehab to recover from his addiction.
Anh ấy đã đến trung tâm giải nghiện để phục hồi từ cơn nghiện.
|
— |
|
//ˈɛpɪk//
|
tính từ |
hùng vĩ
The movie had an epic storyline.
Bộ phim có một cốt truyện hùng vĩ.
|
— |
|
//ˈsætərn//
|
danh từ |
sao Thổ
Saturn is known for its beautiful rings.
Sao Thổ nổi tiếng với những vành đai đẹp.
|
— |
|
//ˈɔːrɡənaɪzər//
|
danh từ |
người tổ chức
She is the organizer of the charity event.
Cô ấy là người tổ chức sự kiện từ thiện.
|
— |
|
//nʌt//
|
danh từ |
hạt
Almonds are a type of nut.
Hạnh nhân là một loại hạt.
|
— |
|
//ˈælərdʒi//
|
danh từ |
dị ứng
She has a severe allergy to peanuts.
Cô ấy bị dị ứng nặng với đậu phộng.
|
— |
|
//sɑːk//
|
danh từ |
lợi ích
For the sake of peace, they decided to compromise.
Vì lợi ích của hòa bình, họ đã quyết định thỏa hiệp.
|
— |
|
//ˈtwɪstɪd//
|
tính từ |
xoắn
The story had a twisted ending.
Câu chuyện có một kết thúc xoắn.
|
— |
|
//ˌkɒmbɪˈneɪʃənz//
|
danh từ |
sự kết hợp
There are many combinations of flavors in this dish.
Có nhiều sự kết hợp hương vị trong món ăn này.
|
— |
|
//prɪˈsiːdɪŋ//
|
tính từ |
trước đó
The preceding chapter was very interesting.
Chương trước đó rất thú vị.
|
— |
|
//ˈmɛrɪt//
|
danh từ |
giá trị
The proposal has merit and should be considered.
Đề xuất có giá trị và nên được xem xét.
|
— |
|
//ˈɛnzaɪm//
|
danh từ |
enzyme
Enzymes help speed up chemical reactions in the body.
Enzyme giúp tăng tốc các phản ứng hóa học trong cơ thể.
|
— |
|
//ˈkjuːmjʊlətɪv//
|
tính từ |
tích lũy
The cumulative effect of the changes was significant.
Tác động tích lũy của những thay đổi là đáng kể.
|
— |
|
//zʃɒps//
|
danh từ |
cửa hàng trực tuyến
Zshops offer a variety of products online.
Zshops cung cấp nhiều sản phẩm trực tuyến.
|
— |
|
//pleɪnz//
|
danh từ |
máy bay
The planes flew over the city.
Các máy bay bay qua thành phố.
|
— |
|
//ˈɛdməntən//
|
danh từ |
thành phố Edmonton
Edmonton is known for its festivals.
Edmonton nổi tiếng với các lễ hội.
|
— |
|
//ˈtækəl//
|
động từ |
giải quyết
We need to tackle this issue immediately.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
|
— |
|
//dɪsks//
|
danh từ |
đĩa
The disks were used to store data.
Các đĩa được sử dụng để lưu trữ dữ liệu.
|
— |
|
//ˈkɒndoʊ//
|
danh từ |
căn hộ chung cư
They bought a condo near the beach.
Họ đã mua một căn hộ gần bãi biển.
|
— |
|
//ˈpoʊkeɪmɒn//
|
danh từ |
Pokemon
He loves collecting Pokémon cards.
Anh ấy thích sưu tầm thẻ Pokémon.
|
— |
|
//ˈæmplɪfaɪər//
|
danh từ |
bộ khuếch đại
The amplifier boosted the sound quality.
Bộ khuếch đại đã tăng cường chất lượng âm thanh.
|
— |
|
//ˈæmbiən//
|
danh từ |
thuốc ngủ
Ambien is often prescribed for insomnia.
Ambien thường được kê đơn cho chứng mất ngủ.
|
— |
|
//ˈɑːrbɪtrəri//
|
tính từ |
tuỳ ý
The decision seemed arbitrary and unfair.
Quyết định có vẻ tuỳ ý và không công bằng.
|
— |
|
//ˈprɒmɪnənt//
|
tính từ |
nổi bật
She played a prominent role in the project.
Cô ấy đã đóng vai trò nổi bật trong dự án.
|
— |
|
//rɪˈtriːv//
|
động từ |
lấy lại
He was able to retrieve the lost files.
Anh ấy đã có thể lấy lại các tệp bị mất.
|
— |
|
//ˈlɛksɪŋtən//
|
danh từ |
thành phố Lexington
Lexington is famous for its horse racing.
Lexington nổi tiếng với đua ngựa.
|
— |
Đang tải...