rebel
Nghĩa
Định nghĩa · A person who fights against authority or control.
“The rebel fought against the oppressive regime.”Kẻ nổi loạn đã chiến đấu chống lại chế độ áp bức.
“The rebel led a movement for change.”Kẻ nổi loạn lãnh đạo một phong trào thay đổi.
Mẹo IELTS · Nói về 'rebel' khi thảo luận về xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.