EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rebel
rebel
B2
danh từ
kẻ nổi loạn
UK /ˈrɛbəl/
·
US /ˈrɛbəl/
A person who fights against authority or control.
The rebel fought against the oppressive regime.
→ Kẻ nổi loạn đã chiến đấu chống lại chế độ áp bức.
The rebel led a movement for change.
→ Kẻ nổi loạn lãnh đạo một phong trào thay đổi.
Đồng nghĩa
insurgent
dissenter
Collocations
rebel group
rebel leader
🎯
IELTS:
Nói về 'rebel' khi thảo luận về xã hội trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...