Kho từ › rebel

rebel

B2 danh từ
kẻ nổi loạn
UK /ˈrɛbəl/ · US /ˈrɛbəl/
A person who fights against authority or control.
The rebel fought against the oppressive regime.
→ Kẻ nổi loạn đã chiến đấu chống lại chế độ áp bức.
The rebel led a movement for change.→ Kẻ nổi loạn lãnh đạo một phong trào thay đổi.
Đồng nghĩa
insurgentdissenter
Collocations
rebel grouprebel leader
🎯 IELTS: Nói về 'rebel' khi thảo luận về xã hội trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...