Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hired

/haɪərd/ B2

Nghĩa

thuê động từ

Định nghĩa · To employ someone for a job.

“They hired a new manager for the project.”Họ đã thuê một quản lý mới cho dự án.

“She hired a new assistant last week.”Cô ấy đã thuê một trợ lý mới tuần trước.

Đồng nghĩa employedrecruited
Cụm hay dùng hired staffhired help

Mẹo IELTS · Dùng 'hired' để mô tả quá trình tuyển dụng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...