Kho từ › hired

hired

B2 động từ
thuê
UK /haɪərd/ · US /haɪərd/
To employ someone for a job.
They hired a new manager for the project.
→ Họ đã thuê một quản lý mới cho dự án.
She hired a new assistant last week.→ Cô ấy đã thuê một trợ lý mới tuần trước.
Đồng nghĩa
employedrecruited
Collocations
hired staffhired help
🎯 IELTS: Dùng 'hired' để mô tả quá trình tuyển dụng trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...