EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› textile
textile
B2
danh từ
vải, sợi
UK /ˈtɛkstaɪl/
·
US /ˈtɛkstaɪl/
Material made from fibers for making clothes.
The textile industry has a significant impact on the economy.
→ Ngành công nghiệp vải có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế.
The textile industry is very important for the economy.
→ Ngành dệt may rất quan trọng cho nền kinh tế.
Đồng nghĩa
fabric
cloth
Collocations
textile production
textile design
🎯
IELTS:
Sử dụng 'textile' khi nói về ngành công nghiệp trong IELTS.
Dùng để chỉ vật liệu dệt.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...