troubleshooting
Nghĩa
Định nghĩa · The process of solving problems or issues.
“Troubleshooting the software took longer than expected.”Khắc phục sự cố phần mềm mất nhiều thời gian hơn mong đợi.
“Troubleshooting the computer took several hours.”Khắc phục sự cố máy tính mất vài giờ.
Mẹo IELTS · Dùng 'troubleshooting' khi thảo luận về giải pháp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và kỹ thuật.