Kho từ › troubleshooting

troubleshooting

B2 danh từ
khắc phục sự cố
UK /ˈtrʌblʃuːtɪŋ/ · US /ˈtrʌblʃuːtɪŋ/
The process of solving problems or issues.
Troubleshooting the software took longer than expected.
→ Khắc phục sự cố phần mềm mất nhiều thời gian hơn mong đợi.
Troubleshooting the computer took several hours.→ Khắc phục sự cố máy tính mất vài giờ.
Cấu tạo
Kết hợp 'trouble' và 'shooting' chỉ hành động khắc phục.
Đồng nghĩa
diagnosisproblem-solving
Collocations
troubleshooting guidetroubleshooting process
🎯 IELTS: Dùng 'troubleshooting' khi thảo luận về giải pháp trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...