Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

troubleshooting

/ˈtrʌblʃuːtɪŋ/ B2

Nghĩa

khắc phục sự cố danh từ

Định nghĩa · The process of solving problems or issues.

“Troubleshooting the software took longer than expected.”Khắc phục sự cố phần mềm mất nhiều thời gian hơn mong đợi.

“Troubleshooting the computer took several hours.”Khắc phục sự cố máy tính mất vài giờ.

Cấu tạoKết hợp 'trouble' và 'shooting' chỉ hành động khắc phục.

Mẹo IELTS · Dùng 'troubleshooting' khi thảo luận về giải pháp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...