EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› troubleshooting
troubleshooting
B2
danh từ
khắc phục sự cố
UK /ˈtrʌblʃuːtɪŋ/
·
US /ˈtrʌblʃuːtɪŋ/
The process of solving problems or issues.
Troubleshooting the software took longer than expected.
→ Khắc phục sự cố phần mềm mất nhiều thời gian hơn mong đợi.
Troubleshooting the computer took several hours.
→ Khắc phục sự cố máy tính mất vài giờ.
Cấu tạo
Kết hợp 'trouble' và 'shooting' chỉ hành động khắc phục.
Đồng nghĩa
diagnosis
problem-solving
Collocations
troubleshooting guide
troubleshooting process
🎯
IELTS:
Dùng 'troubleshooting' khi thảo luận về giải pháp trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và kỹ thuật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...