Kho từ › fragrances

fragrances

B2 danh từ
hương liệu
UK /ˈfreɪɡrənsɪz/ · US /ˈfreɪɡrənsɪz/
Substances that give a pleasant smell.
The shop sells various fragrances.
→ Cửa hàng bán nhiều loại hương liệu khác nhau.
She loves wearing different fragrances every day.→ Cô ấy thích sử dụng các hương liệu khác nhau mỗi ngày.
Đồng nghĩa
scentsaromas
Collocations
fragrance oilfragrance notes
🎯 IELTS: Sử dụng 'fragrances' khi nói về sản phẩm làm đẹp trong IELTS.
Dùng để chỉ hương thơm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...