fragrances
Nghĩa
Định nghĩa · Substances that give a pleasant smell.
“The shop sells various fragrances.”Cửa hàng bán nhiều loại hương liệu khác nhau.
“She loves wearing different fragrances every day.”Cô ấy thích sử dụng các hương liệu khác nhau mỗi ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'fragrances' khi nói về sản phẩm làm đẹp trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hương thơm.