EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fragrances
fragrances
B2
danh từ
hương liệu
UK /ˈfreɪɡrənsɪz/
·
US /ˈfreɪɡrənsɪz/
Substances that give a pleasant smell.
The shop sells various fragrances.
→ Cửa hàng bán nhiều loại hương liệu khác nhau.
She loves wearing different fragrances every day.
→ Cô ấy thích sử dụng các hương liệu khác nhau mỗi ngày.
Đồng nghĩa
scents
aromas
Collocations
fragrance oil
fragrance notes
🎯
IELTS:
Sử dụng 'fragrances' khi nói về sản phẩm làm đẹp trong IELTS.
Dùng để chỉ hương thơm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...