Kho từ › licking

licking

B2 động từ
liếm
UK /ˈlɪkɪŋ/ · US /ˈlɪkɪŋ/
To pass the tongue over something.
The dog was licking its paws.
→ Con chó đang liếm chân của nó.
The dog was licking its paw.→ Con chó đang liếm chân của nó.
Đồng nghĩa
tasteslurp
Collocations
licking ice creamlicking wounds
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả hành động của thú cưng.
Thường thấy ở động vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...