fundraising
Nghĩa
Định nghĩa · The act of collecting money for a cause or project.
“The fundraising event was a huge success.”Sự kiện gây quỹ đã thành công lớn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả hoạt động xã hội.
Ghi chú · Thường liên quan đến từ thiện hoặc dự án.