EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fundraising
fundraising
B2
danh từ
gây quỹ
UK /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/
·
US /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/
The act of collecting money for a cause or project.
The fundraising event was a huge success.
→ Sự kiện gây quỹ đã thành công lớn.
The fundraising event was a huge success.
→ Sự kiện gây quỹ đã thành công lớn.
Đồng nghĩa
fund collection
charity event
Collocations
fundraising campaign
fundraising event
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả hoạt động xã hội.
Thường liên quan đến từ thiện hoặc dự án.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...