Kho từ › fundraising

fundraising

B2 danh từ
gây quỹ
UK /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/ · US /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/
The act of collecting money for a cause or project.
The fundraising event was a huge success.
→ Sự kiện gây quỹ đã thành công lớn.
The fundraising event was a huge success.→ Sự kiện gây quỹ đã thành công lớn.
Đồng nghĩa
fund collectioncharity event
Collocations
fundraising campaignfundraising event
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả hoạt động xã hội.
Thường liên quan đến từ thiện hoặc dự án.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...